1. Học tiếng Trung
  2. Khoá Học Tiếng Trung Quốc
  3. Sổ cụm từ thông dụng tiếng Trung
Sổ cụm từ thông dụng tiếng Trung
Tìm kiếm các từ và mẫu câu tiếng Trung bạn sẽ học cùng Memrise. Nhấn vào một từ để xem các video và audio của người bản ngữ.
Tiếng TrungTiếng Việt
  • 丘gò đất; mộ
  • 丙ngôi thứ ba; can Bính
  • 业nghề nghiệp; ngành công nghiệp
  • 丛cụm lại; tụ tập
  • 东phía đông; chủ (chủ nhà, vật chủ, chủ của bất cứ thứ gì)
  • 东京Tokyo
  • 东西đồ vật; đồ
  • 东西thứ; đồ vật
  • 丝袜tất dài
  • 两hai; đôi; (có thể chỉ đơn vị đo trọng lượng trong tiếng Trung)
  • 两个人hai người
  • 两千hai ngàn; hai nghìn; hai vạn
  • 两年hai năm
  • 两年了được hai năm rồi
  • 两次hai lần
  • 两点(钟)hai giờ (đồng hồ)
  • 两百块hai trăm tệ
  • 严重nghiêm trọng
  • 个chiếc; cái; (từ chỉ số lượng)
  • 个人cá nhân; cá thể
  • 中ở giữa; bên trong
  • 中午trưa; giữa ngày
  • 中午buổi trưa
  • 中国Trung Quốc
  • 中国nước Trung Quốc; Trung Quốc