Level 2 Level 4
Level 3

Ở Đâu Trong Vũ Trụ?


27 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
언어
ngôn ngữ
한국어
tiếng Hàn
한국어로
trong tiếng Hàn
từ; con ngựa
말하다
nói
~ 한국어로 어떻게 말해요?
làm thế nào để nói ... trong tiếng Hàn?
이해하다
hiểu (nguyên mẫu)
~도
cũng
나도
tôi cũng
알다
biết (nguyên mẫu)
모르다
không biết (nguyên mẫu)
나는 몰라요
tôi không biết
나도 몰라요
tôi cũng không biết
만나다
gặp (nguyên mẫu)
반갑다
vui mừng (nguyên mẫu)
만나서 반가워요
rất vui được gặp bạn
나도 만나서 반가워요
tôi cũng rất vui được gặp bạn
되다
trở thành (nguyên mẫu)
됐어요
đã trở thành
잘 됐어요!
tốt lắm!
거기
đó
여기
đây
여기 있어요
của bạn đây
천만에요
không có gì
행운
may mắn
빌다
ước; mong
행운을 빌어요!
chúc may mắn!