Level 13 Level 15
Level 14

Tiếp Xăng Từ Vựng: Quần Áo


20 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
quần áo
바지
đôi quần
셔츠
áo sơ mi
티셔츠
áo thun
치마
váy
드레스
đầm; váy
반바지
quần cộc
코트
áo choàng; sân
재킷
áo khoác
점퍼
áo len dài tay
스카프
khăn quàng cổ
모자
양복
bộ đồ com lê
양말
tất
신발
đôi giày
운동화
giày thể thao
부츠
giày ống
슬리퍼
dép lê
장갑
găng tay
팬티
quần lót