Level 5 Level 7
Level 6

Verb 6


44 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
bend
uốn cong
breathe
thở
celebrate
tán dương
date
đề ngày tháng
fire
đốt cháy
monitor
giám sát
print
in
register
đăng ký
resist
chống cự
behave
hành xử
comprise
gồm có
decline
từ chối
detect
tìm ra
finance
tài chánh
organize
tổ chức
overcome
vượt qua
range
sắp hàng; sắp xếp có thứ tự
swing
lung lay
differ
khác nhau
drag
kéo
guarantee
bảo hành
oppose
đối lại
pack
đóng gói
pause
tạm dừng
relax
thư giãn
resign
bỏ, từ bỏ
rush[rʌ∫]
xông lên, lao vào
store
lưu
waste
lãng phí, uổng phí
compete
cạnh tranh
expose
lộ ra
found
thành lập
install
cài đặt
mount
leo, trèo lên
negotiate
đàm phán; thương lượng; dàn xếp
sink
chìm, thụt, lún
split[split]
chẻ, chia rẽ, phân hóa, không nhất trí
whisper
thì thầm
assure
quả quyết, cam đoan
award
thưởng, tặng, phạt
borrow
vay
bury
chôn
capture
bắt, chụp
deserve
xứng đáng