Level 4 Level 6
Level 5

Verb 5


93 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
steal
ăn cắp
comment
chú thích
exclude
loại trừ
focus
tiêu điểm
hurt
làm bị thương, làm đau
stretch
căng ra
withdraw
rút
back
trở lại
fix
sửa chữa
justify
biện hộ
knock
đập, đánh, va đụng
pursue
theo đuổi, đuổi bắt, truy nã, truy kích
switch
công tắc
appreciate
đánh giá
benefit
lợi ích
lack
thiếu, không có
list
danh sách
occupy
chiếm
permit
cho phép, cho cơ hội; thừa nhận (ai)
surround
vây quanh; bao vây (quân địch..)
abandon
bỏ
blame
khiển trách
complain
phàn nàn
connect
liên kết
construct
xây dựng
dominate
thống trị
engage
bắt đầu chiến đấu; giao chiến
paint
sơn
quote
trích dẫn (đoạn văn...) nêu ra ( ai/cái gì) để hổ trợ cho một câu nói
view
nhìn hoặc xem một cách cẩn thận; quan sát
acknowledge
công nhận
dismiss
bỏ qua
incorporate
kết hợp
interpret
giải thích
proceed
tiến hành
search
tìm kiếm
separate
riêng biệt
stress
nhấn mạnh
alter
thay đổi
analyse
phân tích
arrest
bắt giữ
bother
làm phiền
defend
(to defend somebody/something against/from somebody/something) bảo vệ ai/cái gì khỏi bị hại
expand
mở rộng, trải ra
implement
bổ sung
possess
có, chiếm hữu
review
xem lại
suit
hợp với, thích hợp với
tie
buộc, cột, trói
assist
hỗ trợ
calculate
tính toán
glance
nhìn thoáng qua
mix
pha
question
hỏi
resolve
giải quyết
rule
cai trị, trị vì, thống trị; chỉ huy, điều khiển
suspect
nghi ngờ
wake
làm cho ai thôi ngủ, đánh thức ai
appeal
(to appeal to something) (to appeal against something) kháng cáo; chống án
challenge
somebody to something) thách, thách thức
clean
lau chùi, rửa sạch, cạo sạch, đánh sạch, tẩy sạch, vét sạch, quét sạch
damage
làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại, gây tổn hại
guess
phỏng đoán
reckon
tính toán (thời gian, giá cả, tuổi...) gần đúng; đoán
restore
khôi phục
restrict
hạn chế
specify
chỉ rõ, ghi rõ, định rõ
constitute
cấu thành; tạo thành
convert
đổi, chuyển đổi
distinguish
phân biệt
submit
đệ trình
trust
tin, tin cậy, tín nhiệm; trông cậy, tin tưởng
urge
thúc giục
feature
đặc tính
Land
đưa vào bờ; đổ bộ
locate
định vị trí
predict
dự đoán
preserve
bảo tồn
solve
giải quyết
sort
phân loại
struggle
đánh nhau với ai
cast
đúc, nấu chảy, đổ khuôn (để đúc)
invest
đầu tư
lock
khóa
own
sở hữu; có
pour
đổ vào
shift
sự thay đổi
kick
đá, đá hậu (ngựa)
kiss
hôn
Light
đốt, thắp, châm, nhóm
purchase
mua
race
đua
retire
về hưu