Level 2
Level 1

Verb 1


108 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
be
mean
nghĩa là
leave
rời khỏi
seem
hình như
hold
giữ
turn
xoay
follow
theo
bring
đem lại
include
bao gồm
allow
cho phép
lead
lãnh đạo
stand
đứng, chịu đựng
happen
xảy ra
appear
xuất hiện
produce
sản xuất
offer
biếu, tặng, dạm hỏi
expect
chờ đợi
suggest
đề nghị
let
cho
require
yêu cầu
lose
mất
remain
còn lại
decide
quyết định
reach for/out to
đến, vươn tới
involve
gồm, bao hàm
pass
vượt qua
Lie
nói dối
accept
chấp nhận
raise
nâng cao
Base
căn cứ
apply
ứng dụng
increase
Tăng lên
cover
che
claim
yêu cầu
report
báo cáo
support
ủng hộ
form
làm thành, tạo thành
contain
chứa, bao gồm
reduce
giảm
establish
thiết lập
join
ghép
wish
muốn
achieve
hoàn thành
seek
tìm kiếm
deal
nhiều
fail
thất bại
serve
phục vụ
kill
giết
occur
xảy ra
represent
đại diện
rise
tăng lên
discuss
bàn luận
pick
nhặt
place
đặt
argue
tranh luận
prove
chứng minh
wear
mặc, mòn, bị mòn
catch
bắt
enjoy
thưởng thức
enter
vào
present
hiện tại
ensure
chắc chắn
arrive
đến
point
vót nhọn (bút chì...), chỉ
plan
lên kế hoạch
pull
kéo
refer
tham khảo
act
hành động
relate
quan hệ
affect
có ảnh hưởng đến
close
đóng, khép, kết thúc
identify
xác định
manage
xoay sở, quản lý
compare
so sánh
announce
thông báo
obtain
được
note
chú ý
forget
quên
indicate
chỉ
wonder
ngạc nhiên
maintain
duy trì
publish
xuất bản
suffer
đau; đau khổ; bị
avoid
tránh
express
phát biểu
suppose
giả sử
finish
hoàn thành
determine
xác định
design
thiết kế
save
tiết kiệm
tend
có xu hướng
treat
đãi
control
kiểm soát
share
chia phần
remove
tẩy
throw
ném
exist
tồn tại
encourage
khuyến khích
force
lực lượng
reflect
phản ánh; cho thấy bản chất của
admit
thừa nhận
assume
đảm đương
replace
thay thế
fill
lấp đầy
improve
nâng cao
mention
đề cập đến
fight
chiến đấu
intend
có ý định