Level 8 Level 10
Level 9

New level


20 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
accelerate
(v) tăng tốc
appeal
(n) lời kêu gọi, hấp dẫn
charge
(n) sự nạp điện, nạp nhiên liệu
classify
(v) phân loại
commuter
(n) người đi làm bằng vé tháng
consume
(v) tiêu thụ
embrace
(v) ôm hôn, siết chặt, chấp nhận
flair
(adj) lịch lãm
fume
(n) khói
hamper
(v) gây khó khăn
incentive
(n) sự khuyến khích, khích lệ
markedly
(adv) rõ ràng, rõ rêt
monetary
(adj) thuộc tiền tệ
plodding
(adj) đi nặng nề khó nhọc
rural
(adj) thuộc nông thôn
span
(n) gang tay, chiều dài khoảng cách
sprawl
(n) sự nằm dài ra, sự vươn ra
standard
tiêu chuẩn
suburban
(adj) thuộc ngoại ô
urban
(adj) thuộc thành phố