Level 6 Level 8
Level 7

New level


20 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
cast
(v,n) sự quăng ném
disaster
(n) thảm hỏa
display
sự phô bày
drawback
(n) điều hạn chế
efficient
(adj) hiệu quả
equip
(v) trang bị
freight
(n) sự chuyên chở hàng hóa (v) chất hàng lên tàu
generate
(v) sinh đẻ, phát động, sinh
illuminator
(n) đèn chiếu sáng, vật chiếu sáng
innovation
(n) sáng kiến, sự đổi mới
intense
(adj) mãnh liệt, dữ dội
knot
(n) nút
locomotive
(n) đầu máy xe lửa
mode
phương thức
portable
(adj) di động
reflector
(n) mặt phản xạ, gương
rugged
(adj) gồ ghề
stringent
(adj) chặt chẽ, chính xác
tricky
(adj) xảo quyệt
vulnerable
(adj) có thể bị tổn thương