Level 28 Level 30
Level 29

the invention of variable-pitch propelliers


20 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
aviation
(n) hàng không
blade
(n) lưỡi dao, kiếm, lá, tấm, phiến
coarse
(adj) kém, tồi tàn, thô lỗ
confer
(v) bàn bạc, hỏi ý kiến, hội nghị
cruise
(n) cuộc đi chơi biển, tuần tra biển
curiosity
(n) sự tò mò, tính tò mò, hiếu kì
design
(v) thiết kế
enthusiast
(n) người hăng hái, người say mê
handle
(n) tay cầm, tay quay, cán
inflexibility
(n) sự cứng rắn, không uốn, bẻ cong được
isolation
(n) sự cô lập, sự cách ly
pitch
(n) nhựa, khoảng cachs, sự lệch
prolonged
(adj) kéo dài, được nối dài thêm
propeller
(n) máy đẩy, cánh quạt, chân vịt
reliably
(adv) chắc chắn, đáng tin cậy
revolutionize
(v) cách mạng hóa
rotation
(n) sự quay, sự xoay
sustained
(adj) được duy trì liên tục, chống đỡ, giữ vững được
turbulence
(n) sự hỗn loạn, hiện tượng cuồn xoáy
variable
(adj) có thể thay đổi, hay thay đổi, biến thiên