Level 23 Level 25
Level 24

wheelchair-accessibility issues


20 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
abound
(v) có rất nhiều, có thừa
account for
nguyên nhân, giải thích cho
capable
(adj) có tài, có năng lực
compact
(adj,v) nén chặt, làm chặt
corridor
(n) hành lang
curb
(v) kiềm chế, kiềm nén
disability
(n) sự bất lực, bất tài
exterior
(n) bề ngoài, mặt ngoài, ở ngoài
incapacitated
(v) làm mất hết khả năng, làm thành bất lực
interior
(adj) ở trong, phía trong
necessitate
(v) bắt phát, đòi hỏi phải, cần có phải
poverty
(n) sự nghèo nàn, cảnh nghèo nàn
ramp
(n) dốc, bờ dốc
recreation
(n) sự giải lao, giải trí, tiêu khiển
slippery
(adj) trơn, dễ tuột
slope
(n) dốc, đường dốc, độ dốc
switch
(n) công tắc
terrain
(n) đất, địa thế, địa hình
unwieldy
(adj) khó sử dụng
update
(v) cập nhật