Level 21 Level 23
Level 22

social networking


19 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
acquaintance
(n) sự hiểu biết, sự quen biết
adolescent
(n) người thanh niên
apparently
(adv) nhìn bên ngoài
carry out
(v) tiến hành, thực hiện
community
(n) dân chúng
contact
(n,v) sự chạm, sự tiếp xúc
eradicate
(v) nhổ, trừ tận gốc
exchange
(v) đổi chác, trao đổi
explode
(v) nổ, nổ tung
immense
(adj) mênh mông, bao la, rộng lớn
impose
(v) bắt chịu, bắt gánh vác
interact
(v) ảnh hưởng lẫn nhau, tác động qua lại
post
(v) thông báo
pursue
(v) theo đuổi, truy nã
statistics
(n) thống kê (adj) thuộc thống kê
susceptible
(adj) nhạy, dễ bị tấn công
trend
(n) phương hướng, xu hướng
undergo
(v) chịu đựng, trải qua
unfold
(v) mở ra, bày tỏ, bộc lộ