Level 16 Level 18
Level 17

what is ecotourism


20 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
accommodation
(n) sự điều tiết, thích nghi
avoid
(v) tránh xa
barrier
(v) chắn ngang, (n) chướng ngại vật, hàng rào
category
(n) hạng, loại
concept
khái niệm, quan niệm
culprit
(n) kẻ có tội, thủ phạm
delicate
tế nhị, tinh tế
destination
điểm đến
dump
(n) đống rác, (v) đổ xuống
injure
(v) làm tổn thương, hư hại
pleasure
(n) niềm vui thích, khoái lạc
practice
(n) thực hành, thực tiễn
principle
(n) nguyên lý
publicity
(n) sự công khai
recycling
(v) tái sinh, phục hồi, tái chế
remote
(adj) xa xôi, xa xăm
strive
Phấn đấu
volunteer
(n) người tình nguyện
wary
(adj) thận trọng, cảnh giác
wilderness
(n) vùng hoang vu