Level 2
Level 1

New level


20 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
aquatic
(adj) sống ở nước, mọc ở nước
array
(n) sự dàn trận, bố trận
defense
(n) bảo vệ, chống đỡ
deforestation
phá rừng
environment
(n)môi trường
erosion
(n) sự sói mòn, ăn mòn
extend
mở rộng
fell
(v) đốn chặt cây
habitat
(n) môi trường sống
impact
(v) ảnh hưởng
inhibit
(v) ngăn cấm
intercept
(v) chặn đứng
logging
(n) việc đốn gỗ
myriad
(n)(adj) vô số
nutrient
(n)(adj) chất dinh dưỡng, dinh dưỡng
pollution
Ô nhiễm
stabilize
(v) làm ổn định
terrestrial
(adj) thuộc về đất
vanish
(v) biến mất
vegetation
(n) cây cối cây cỏ, thực vật