1
Ready to learn
Hội thoại cơ bản 1
2
Ready to learn
Về tôi và về bạn - Từ vựng
3
Ready to learn
Về tôi và về bạn - Cụm từ
4
Ready to learn
Thứ tôi thích và thứ tôi không thích 1 - Từ
5
Ready to learn
Thứ tôi thích và thứ tôi không thích 1 - Cụ
6
Ready to learn
Nhóm từ cơ bản 1
7
Ready to learn
Hội thoại cơ bản 2
8
Ready to learn
Số đếm 1
9
Ready to learn
Đi nhà hàng nào 1 - Từ vựng
10
Ready to learn
Đi nhà hàng nào 1 - Cụm từ
11
Ready to learn
Đưa ra ý kiến 1 - Từ vựng
12
Ready to learn
Đưa ra ý kiến 1 - Cụm từ
13
Ready to learn
Động từ "to be"
14
Ready to learn
Nhóm từ cơ bản 2
15
Ready to learn
Hội thoại cơ bản 3 - Từ vựng
16
Ready to learn
Hội thoại cơ bản 3 - Cụm từ
17
Ready to learn
Đi nhà hàng nào 2 - Từ vựng
18
Ready to learn
Đi nhà hàng nào 2 - Cụm từ
19
Ready to learn
Số đếm 2
20
Ready to learn
Mua sắm 1 - Từ vựng
21
Ready to learn
Mua sắm 1 - Cụm từ
22
Ready to learn
Thứ tôi thích và thứ tôi không thích 2 - T
23
Ready to learn
Thứ tôi thích và thứ tôi không thích 2 - C
24
Ready to learn
Gia đình 1 - Từ vựng
25
Ready to learn
Gia đình 1 - Cụm từ
26
Ready to learn
Nhóm từ căn bản 3
27
Ready to learn
Mua sắm 2 - Từ vựng
28
Ready to learn
Mua sắm 2 - Cụm từ
29
Ready to learn
Thứ tôi thích và thứ tôi không thích 3 - T
30
Ready to learn
Thứ tôi thích và thứ tôi không thích 3 - C
31
Ready to learn
Gia đình 2 - Từ vựng
32
Ready to learn
Gia đình 2 - Cụm từ
33
Ready to learn
Nói về người khác 1 - Từ vựng
34
Ready to learn
Nói về người khác 1 - Cụm từ
35
Ready to learn
Số đếm 3
36
Ready to learn
Hỏi giờ giấc 1 - Từ vựng
37
Ready to learn
Hỏi giờ giấc 1 - Cụm từ
38
Ready to learn
Hỏi phương hướng 1 - Từ vựng
39
Ready to learn
Hỏi phương hướng 1 - Cụm từ
40
Ready to learn
Đi nhà hàng nào 3 - Từ vựng
41
Ready to learn
Đi nhà hàng nào 3 - Cụm từ
42
Ready to learn
Đưa ra ý kiến 2 - Từ vựng
43
Ready to learn
Đưa ra ý kiến 2 - Cụm từ
44
Ready to learn
Hỏi phương hướng 2 - Từ vựng
45
Ready to learn
Hỏi phương hướng 2 - Cụm từ
46
Ready to learn
Nói về người khác 2 - Từ vựng
47
Ready to learn
Nói về người khác 2 - Cụm từ
48
Ready to learn
Khẩn cấp 1 - Từ vựng
49
Ready to learn
Khẩn cấp 1 - Cụm từ
50
Ready to learn
Trong nhà 1 - Từ vựng
51
Ready to learn
Trong nhà 1 - Cụm từ
52
Ready to learn
Trao quà 1 - Từ vựng
53
Ready to learn
Trao quà 1 - Cụm từ
54
Ready to learn
Hỏi phương hướng 3 - Từ vựng
55
Ready to learn
Hỏi phương hướng 3 - Cụm từ
56
Ready to learn
Gia đình 3 - Từ vựng
57
Ready to learn
Gia đình 3 - Cụm từ
58
Ready to learn
Nói về người khác 3 - Từ vựng
59
Ready to learn
Nói về người khác 3 - Cụm từ
60
Ready to learn
Khẩn cấp 2 - Từ vựng
61
Ready to learn
Khẩn cấp 2 - Cụm từ
62
Ready to learn
Du lịch 1 - Từ vựng
63
Ready to learn
Du lịch 1 - Cụm từ
64
Ready to learn
Bạn muốn làm gì? 1 - Từ vựng
65
Ready to learn
Bạn muốn làm gì? 1 - Cụm từ
66
Ready to learn
Ngôn ngữ trang trọng và thân mật 1 - Từ vự
67
Ready to learn
Ngôn ngữ trang trọng và thân mật 1 - Cụm t
68
Ready to learn
Số đếm 4
69
Ready to learn
Đưa ra ý kiến 3 - Từ vựng
70
Ready to learn
Đưa ra ý kiến 3 - Cụm từ
71
Ready to learn
Trong nhà 2 - Từ vựng
72
Ready to learn
Trong nhà 2 - Cụm từ
73
Ready to learn
Du lịch 2 - Từ vựng
74
Ready to learn
Du lịch 2 - Cụm từ
75
Ready to learn
Trao quà 2
76
Ready to learn
Các bạn có kế hoạch gì không? 1
77
Ready to learn
Ngày tháng 1 - Từ vựng
78
Ready to learn
Ngày tháng 1 - Cụm từ
79
Ready to learn
Tương lai 1
80
Ready to learn
Số đếm 5
81
Ready to learn
Hỏi thời gian 2
82
Ready to learn
Mua sắm 3 - Từ vựng
83
Ready to learn
Mua sắm 3 - Cụm từ
84
Ready to learn
Ngôn ngữ trang trọng và thân mật 2
85
Ready to learn
Bạn muốn làm gì? 2 - Từ vựng
86
Ready to learn
Bạn muốn làm gì? 2 - Cụm từ
87
Ready to learn
Tương lai 2 - Từ vựng
88
Ready to learn
Tương lai 2 - Cụm từ
89
Ready to learn
Các bạn có kế hoạch gì không? 2 - Từ vựng
90
Ready to learn
Các bạn có kế hoạch gì không? 2 - Cụm từ
91
Ready to learn
Du lịch 3 - Từ vựng
92
Ready to learn
Du lịch 3 - Cụm từ
93
Ready to learn
Ngày tháng 2 - Từ vựng
94
Ready to learn
Ngày tháng 2 - Cụm từ
95
Ready to learn
Tương lai 3 - Từ vựng
96
Ready to learn
Tương lai 3 - Cụm từ
97
Ready to learn
Bạn muốn làm gì? 3 - Từ vựng
98
Ready to learn
Bạn muốn làm gì? 3 - Cụm từ
99
Ready to learn
Các bạn có kế hoạch gì không? 3 - Từ vựng
100
Ready to learn
Các bạn có kế hoạch gì không? 3 - Cụm từ
101
Ready to learn
Quá khứ 1 - Động từ 'to be'
102
Ready to learn
Quá khứ 2 - Luyện tập với động từ 'to be'
103
Ready to learn
Quá khứ 3 - động từ quy tắc
104
Ready to learn
Quá khứ 4 - Luyện tập với động từ quy tắc
105
Ready to learn
Quá khứ 5 - Luyện tập với động từ quy tắc
106
Ready to learn
Ôn tập tổng quát 1
107
Ready to learn
Quá khứ 6 - Động từ bất quy tắc
108
Ready to learn
Quá khứ 7 - Luyện tập động từ bất quy tắc
109
Ready to learn
Quá khứ 8 - Thể phủ định
110
Ready to learn
Quá khứ 9 - Câu hỏi
111
Ready to learn
Quá khứ 10 - Ôn tập
112
Ready to learn
Ôn tập tổng quát 2
113
Ready to learn
Quá khứ 11 - Ôn tập tổng quát