Level 9 Level 11
Level 10

Week 10 - Embryonic Stem Cells


23 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
embryonic stem cell
tế bào gốc phôi
tissue engineering
công nghệ mô
regenerative medicine
y học tái tạo
laboratory
phòng thí nghiệm
murine
thuộc về chuột
cell line
dòng tế bào
pre-implantation embryo
phôi tiền làm tổ
somatic cell
tế bào sinh dưỡng
clinical trial
thử nghiệm lâm sàng
self-renewal
sự tự làm mới
senescence
sự già yếu
transplantation
sự cấy ghép
totipotent
tính toàn năng
pluripotent
tính vạn năng
multipotent
tính đa năng
extra-embryonic tissues
các mô ngoại phôi
stem cell niche
nơi định cư tạm thời của các tế bào gốc
tissue maintenance
sự bảo trì mô
regenerate
tái sinh
plasticity
tính mềm dẻo, linh hoạt
immunosuppression
sự ức chế miễn dịch
lineage potential
tiềm năng dòng
cell culture
nuôi cấy tế bào