Level 3 Level 5
Level 4

Từ vựng về Tài chính


47 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
finance
thương mại
to finance
cấp vốn
financial
(thuộc) tài chính
a financier
người làm trong lĩnh vực tài chính
a profit
lợi nhuận
to profit
thu lời
gross profit
tổng lợi nhuận
net profit
lợi nhuận ròng
a loss
món lỗ
to lose
thua lỗ
a share
cổ phần
an accountant
nhân viên kế toán
a budget
ngân sách
to budget
hoạch định ngân sách
a trader
nhà buôn
bitcoin
đơn vị tiền tệ được thiết lập từ thuật toán, có thể dùng để trao đổi giữa các cá nhân, không cần qua ngân hàng
a debt
món nợ
to owe
nợ
exchange rate
tỷ giá đối hoài (tỷ giá đổi tiền)
to invest
đầu tư
an investor
nhà đầu tư
an investment
sự đầu tư
to lend
cho vay
a loan
lượng tiền cho vay
to borrow
cầm đồ
interest rate
lãi suất
a market
nơi giao dịch
the markets
thị trường (ví dụ: thị trường tiền tệ, thị trường tài chính)
a bull market
thị trường nơi giá cổ phiếu tăng
a bear market
thị trường nơi giá cổ phiếu đang giảm
a hedge fund
quỹ bảo hiểm rui ro
a bond
cam kết
an investment trust
quỹ ủy thoác đầu tư
a portfolio
danh mục đầu tư
a strategy
chiến lược
high-risk
mạo hiểm cao
low-risk
mạo hiểm thấp
a fund manager
người quản lý quỹ đầu tư
to outperform
làm tốt hơn (sao cho tốc độ tiền thu về tốt hơn tốc độ bình quân của thị trường)
a return (on an investment)
doanh thu
a dividend
tiền lãi từ cổ phần
the stock market
thị trường chứng khoáng
a commodity
hàng hóa
publicly traded
giao dịch đại chúng
an algorithm
thuật toán
insider trading
giao dịch nội bộ (thường không hợp pháp vì dựa vào thông tin mật)
accounts
bảng kê khai ngân sách