Level 43
Level 44

extra words


98 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Evolve
Develop Phát triển, tiến triển, tiến hóa
Feature
Part, characteristic Điểm đặc trưng
Survive
Continue living Sống sót
Dispose of
Throw away, get rid, kill Xử lý, vứt bỏ, loại bỏ
Elementally
Basically Nguyên chất, nguyên bản
Adjust
Change điều chỉnh
Infinitesimal
Immeasurably small Vi phân, rất nhỏ
Accuracy Precision,
exactness Chính xác, sự đúng đắn
Adjacent
Next to Liền kề, gần kề, sát ngay
Gut
Hollow out, to empty Rút ruột, rỗng ra
Retain
Keep, hold Giữ, cầm
Derive
Come from Nhận được, lấy được
Detection
Discovering Phát hiện ra, tìm ra
Implement
Carry out Thi hành, thực hiện
Innovative
Novel Có tính chất đổi mới
Simulation
Imitation, representation Mô phỏng,
Combustion
Process of burning
Discretely
Separately, distinctly Riêng lẻ, rời rạc
Rotate
Turn around Quay
Trigger
Set off, initiate Kích hoạt
Anomaly
Something unusual Bất thường, dị thường
Degrade
Reduce Giảm, làm giảm
Gap
Opening Lỗ hổng, kẻ hở khe hở
Intervene
Come between Tren vào, chen ngang
Indisputable
Unquestionable Không thể chối cãi
Recede
Move back, away from Lùi lại, lùi xa dần
Retrieve
Bring, get back Lấy lại, tìm lại được
Exalt
Praise, honor Khen gợi
Fatally
Disaster thiên tai
Assimilate
Become similar giống nhau
Folklore
Traditional myths Văn hóa dân gian
Paradigm
Pattern, model Mô hình
Distinctly
Clearly Rõ ràng, rành mạch
Erudite
Hingly educated Thông thái
Fortify
Strengthen Mạnh lên
Implicitly
Unquestioningly Ám chỉ
Rigor
Strictness Nghiêm khắc
Roster
List Danh sách
Allegiance
Loyalty Lòng trung thành
Battle
Fight against Chiến đấu,
Cease
Stop dừng lại
Apex
The highest point Chỏm, đỉnh nhọn
Collapse
Fall down Sập, sụp, đổ
Prevailing
Strongest, most common Phổ biến, thịnh hành
Severely
Harshly, extremely Nghiêm khắc, nghiêm nghị, ác liệt
Milieu
General enviroment, surrounding Môi trường, hoàn cảnh
Decline
Decrease Giảm, sự sụt giảm
Per capita
For each person Bình quân đầu người
Hazardous
Dangerous Nguy hiểm
Proprietor
Owner Chủ, người sở hửu
Safeguard
Protect Bảo vệ, che trở, gìn giữ
Sole
Only Duy nhất
Dynamic
Full of energy Có nghị lực, năng động
Industrious
Willing to work Siêng năng
Merit
Value Giá trị
Extract
Take out Rút ra, chiết
Contest
Challenge Tranh cải, tranh luận, thách thức
Apprehend
Capture Bắt, tóm, nắm lấy
Ascertain
Make sure of Biết chắc chắn, xác định
Inquiry
Investigation Sự điều tra
Analyze
Examine something Phân tích
Assail
Attack, criticize forcefully Tấn công
Contrary
Opposite Trái ngược, nghịch
Versus
Against Chống lại, chống
Grotesque
Extremely unattractive Lố bịch, kỳ cục
Prevalent
Common Thịnh hành,
Unmask
Reveal Lộ ra, để lộ ra, lộ chân tướng
Abduction
Kidnapping Bắt cóc
Coerce
Force Cưỡng bách, ép buộc
Distort
Twist, misrepresent Bóp méo, vặn vẹo
Predicament
Difficult situation Tình trạng khó khăn, tình trạng khó chịu, hoàn cảnh khó khăn
Villainy
Exceptional badness Tính đê hèn, việc hung ác
Misconception
Mistaken belief Sự hiểu lầm, quan niệm sai
Potent
Powerful Có hiệu lực, hùng mạnh
Kin
Relatives Dòng dõi, họ hàng
Proximity
Nearness Trạng thái gần, quan hệ họ hàng gần
Sentiment
Feeling Tình cảm, cảm tình
Legitimate
True and respectable Hợp pháp, chính đáng
Bond
Close connection Mối quan hệ, mối ràng buộc
Complex
Not simple phức tạp
Despondent
Extremely sad Tuyệt vọng
Loyal
Faithful Trung thành, trung nghĩa, trung kiên
Vanish
Disappear suddenly Biến mất
Contemptuous
Having no respect Khinh thường, khinh bỉ, coi thường
Obnoxious
Bothersome Làm phiền, khó chịu, bực bội
Shame
Dishonor Xấu hổ, sự hổ thẹn, sự tủi hổ
Vitriolic
Hateful anger Châm chọc, chua cay
Fringe
edge Rìa, lề
Manipulation
Quietly moving Sự lôi kéo, sự vận động
Portrayal
Description Sự miêu tả
Advent
Coming, arrival Sự đến
Illiterate
Unable to read Mù chữ
Ingenious
Very clever Tài tình, mưu trí
Charismatic
Extremely attractive Có uy tín, có sức lôi cuốn
Hilarious
Very funny Vui mừng, vui vẻ
Incompetent
Unskilled Thiếu kỹ năng, thiết trình độ
Zeal
Enthusiasm Nhiệt tình, sự hăng hái, sự nhiệt tình
Striking
Very noticeable Nổi bật, đáng chú ý