Level 6 Level 8
Level 7

Bài 7: Số


19 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Zahlen
Số
Ich zähle:
Tôi đếm:
eins, zwei, drei
một, hai, ba
Ich zähle bis drei.
Tôi đếm đến ba.
Ich zähle weiter:
Tôi đếm tiếp:
vier, fünf, sechs,
bốn, năm, sáu,
sieben, acht, neun
bảy, tám, chín
Ich zähle.
Tôi đếm.
Du zählst.
Bạn đếm.
Er zählt.
Anh ấy đếm.
Eins. Der Erste.
Một. Người thứ nhất.
Zwei. Der Zweite.
Hai. Người thứ hai.
Drei. Der Dritte.
Ba. Người thứ ba.
Vier. Der Vierte.
Bốn. Người thứ tư.
Fünf. Der Fünfte.
Năm. Người thứ năm.
Sechs. Der Sechste.
Sáu. Người thứ sáu.
Sieben. Der Siebte.
Bảy. Người thứ bảy.
Acht. Der Achte.
Tám. Người thứ tám.
Neun. Der Neunte.
Chín. Người thứ chín.