Level 2 Level 4
Level 3

VOCA 03


42 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
training (n)
đào tạo / huấn luyện
intend (v)
dự định
office supplies (n)
văn phòng phẩm
expect (v)
trông đợi (=anticipate)
professional (adj/n)
chuyên nghiệp / chuyên gia
per (pre)
mỗi
ensure (v)
đảm bảo (=assure / guarantee)
belongings (n)
đồ đạc
personal (adj)
cá nhân (adj)
elevator (n)
thang máy
side (n)
phía / bên
maintenance (n)
việc bảo trì
temporary (adj)
tạm thời
absent (adj)
vắng mặt
inquiry (n)
câu hỏi (=question)
concerning (pre)
về (=regarding)
direct (v)
chuyển / gửi / hướng dẫn
assistant (n)
người trợ lý
update (v)
cập nhật
frequent (adj)
thường xuyên (=regular)
campaign (n)
chiến dịch
aim (n/v)
mục tiêu / nhắm đến
effort (n)
nổ lực
accompany (v)
đi kèm
duty (n)
nhiệm vụ (=assignment / task)
committee (n)
ủy ban
council (n)
hội đồng
town (n)
thị trấn / thành phố
divide (v)
chia
among (pre)
giữa (3 trở lên)
scholarship (n)
học bổng
timely (adj)
kịp thời
manner (n)
cách (=way)
organization (n)
tổ chức (n)
various (adj)
khác nhau
ceremony (n)
buổi lễ
award (n)
giải thưởng (=prize)
profit (n)
lợi nhuận
budget (n)
ngân sách
division (n)
bộ phận / sự phân chia
lobby (n)
tiền sảnh / hành lang
intern (n)
thực tập sinh