Level 8
Level 9

TEST 9


120 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
When does the next bus leave the station?
Khi nào xe buýt tiếp theo rời khỏi trạm?
The Westmont station.
Trạm Westmont.
He's here till Tuesday.
Anh ấy ở đây đến thứ ba.
It leaves at seven
Nó rời đi lúc bảy giờ
Who’s bringing the clients to the restaurant?
Ai là người đưa khách hàng đến nhà hàng?
Just water for me, please.
Chỉ cần nước cho tôi.
Debbie said she would
Debbie nói cô ấy sẽ
They're from Singapore.
Họ đến từ Singapore.
Where can I pick up my order?
Tôi có thể nhận đơn đặt hàng ở đâu?
No, it was too heavy to lift.
Không, nó quá nặng để nâng.
I put the files in order.
Tôi đặt các tập tin theo thứ tự.
At the customer service desk.
Tại bàn dịch vụ khách hàng.
Which road should I take to get to city hall?
Tôi nên đi con đường nào để đến tòa thị chính?
You'll get it in the mail
Bạn sẽ nhận được nó trong thư
The seminar's in room 309.
Hội thảo tại phòng 309.
I would take Broad Street
Tôi sẽ đi đường Broad
When will you start interviewing job candidates?
Khi nào bạn sẽ bắt đầu phỏng vấn ứng viên?
In the newspaper.
Trong tờ báo.
Sometime next month
Lúc nao đó vào tháng tới
It was a thorough review.
Đó là một đánh giá kỹ lưỡng.
Can we postpone the deadline for the article?
Chúng tôi có thể hoãn thời hạn cho bài viết không?
There's a long line.
Có một hàng dài.
Yes, for a day or two.
Có, trong một hoặc hai ngày.
What's the phone number?
Số điện thoại là gì?
Why is the legal department having a party?
Tại sao bộ phận pháp lý sẽ có một bữa tiệc?
To welcome some new employees
Để chào đón một số nhân viên mới
Yes, I finished that part.
Vâng, tôi đã hoàn thành phần đó.
I'm sorry, but I can't make it.
Tôi xin lỗi, nhưng tôi không thể làm được.
You made a dinner reservation at the River Café, right?
Bạn đã đặt chỗ ăn tối tại River Café, phải không?
No, it’s on the left side.
Không, nó thì ở phía bên trái.
I did – for eight people.
Tôi đã làm - cho tám người.
Renovations haven’t started yet.
Việc cải tạo chưa bắt đầu.
What was yesterday's workshop about?
Hội thảo hôm qua nói về điều gì?
Forty-five minutes.
Bốn mươi lăm phút.
The new graphics software
Phần mềm đồ họa mới
It was busier than usual.
Nó bận rộn hơn bình thường.
Hasn't the poster design been approved yet?
Thiết kế poster được phê duyệt chưa?
No, It has to be revised again.
Chưa, nó phải được sửa đổi lại.
From the post office.
Từ bưu điện.
That's an improvement.
Đó là một sự cải tiến.
I didn't realize the museum was closed today.
Tôi không nhận ra bảo tàng đã đóng cửa ngày hôm nay.
Yes, it's nearby.
Vâng, nó ở gần đây.
Admission is ten dollars.
Vé vào cửa là mười đô la.
We can go another time.
Chúng ta có thể đi một thời gian khác.
Have you finished creating the slides for your presentation?
Bạn đã hoàn thành việc tạo các slide cho bài thuyết trình của bạn phải không?
No, but I only have one left to do.
Không, nhưng tôi chỉ còn một cái phải làm.
I haven't opened the crate.
Tôi chưa mở thùng.
I'll need a ride, though.
Tôi sẽ cần một chuyến đi, dẫu vậy.
Would you mind updating the meeting notes?
Bạn có phiền cập nhật các ghi chú cuộc họp?
I think the blue one is mine.
Tôi nghĩ rằng màu xanh là của tôi.
We've already picked one out.
Chúng tôi đã chọn ra một.
Sure, how soon do you need them?
Chắc chắn rồi, bao lâu bạn cần chúng?
Why were all the chairs in the staff room removed?
Tại sao tất cả các ghế trong phòng nhân viên loại bỏ?
They're being replaced.
Họ đang được thay thế.
We can share it.
Chúng tôi có thể chia sẻ nó.
Let's pack them up.
Hãy đóng gói chúng.
We won't be late for our appointment, will we?
Chúng tôi sẽ trễ hẹn, phải không?
No, not if we hurry.
Không, nếu chúng ta nhanh hơn.
What date works best for you?
Ngày nào thì tốt nhất cho bạn?
John's been appointed.
John đã được bổ nhiệm.
Could you lend me the training video?
Bạn có thể cho tôi mượn video đào tạo không?
Only new hires do.
Chỉ có nhân viên mới làm.
I put it on your desk earlier.
Tôi đặt nó trên bàn của bạn trước đó.
The train hasn't arrived.
Tàu chưa đến.
Will you purchase tickets in advance, or buy them at the concert?
Bạn sẽ mua vé trước, hoặc mua họ tại buổi hòa nhạc?
I'll buy them at the show.
Tôi sẽ mua chúng tại chương trình.
No, there was no advance notice.
Không, không có thông báo trước.
They're holding it outside.
Họ đang tổ chức nó bên ngoài.
Has the carpet been installed in apartment 6B?
Thảm đã được lắp đặt trong căn hộ 6B chưa?
Yes, the work crew's almost done.
Rồi, đội làm việc gần như đã hoàn thành.
The compartment's full.
Khoang chứa thì đầy.
A two-bedroom unit.
Một căn hai phòng ngủ.
Mr. Yamada already prepared the press release.
Ông Yamada đã chuẩn bị thông cáo báo chí.
It'll be repaired shortly.
Nó sẽ được sửa chữa trong ngay.
One of our biggest clients.
Một trong những khách hàng lớn nhất của chúng tôi.
May I have a copy?
Tôi có thể có một bản sao không?
How much has our travel budget increased this year?
Ngân sách du lịch của chúng tôi đã tăng bao nhiêu năm nay?
Actually, he was there last year.
Thật ra, anh ấy đã ở đó năm ngoái.
It's almost doubled.
Nó gần như tăng gấp đôi.
To Sydney and Melbourne.
Đến Sydney và Melbourne.
Where will the company manufacture the new cookware?
Công ty sẽ sản xuất ở đâu dụng cụ nấu mới?
We're considering a couple of locations.
Chúng tôi đang xem xét một vài địa điểm.
It's selling well so far.
Nó đang bán tốt cho đến nay.
Check aisle number five
Kiểm tra dãy số năm.
Why was the festival date changed?
Tại sao ngày lễ hội thay đổi?
They're predicting rain.
Họ dự đoán mưa.
You can keep the change.
Bạn có thể giữ sự thay đổi.
OK, I'll revise the calendar.
OK, tôi sẽ sửa lại lịch.
Who can I contact about the accounting position?
Tôi có thể liên hệ với ai về vị trí kế toán?
A minimum of four years of experience.
Tối thiểu bốn năm kinh nghiệm.
To create an online banking account.
Để tạo một tài khoản ngân hàng trực tuyến.
You should e-mail the recruiting manager.
Bạn nên gửi e-mail cho người quản lý tuyển dụng.
Should we continue reading these manuscripts, or take a break?
Chúng ta có nên tiếp tục đọc những bản thảo này, hay nghỉ ngơi không?
I can help you fix it.
Tôi có thể giúp bạn sửa chữa nó.
Just submit a writing sample.
Chỉ cần gửi một mẫu viết.
Let's try to review a few more.
Hãy thử xem lại thêm một vài cái nữa.
Would you like me to show Dr. Andrews around the hospital?
Bạn có muốn tôi chỉ cho bác sĩ Andrew quanh bệnh viện không?
A visiting scientist.
Một nhà khoa học đến thăm.
Thanks, but he's been given a tour.
Cảm ơn, nhưng anh ấy đã được đưa đi tham quan rồi.
I remember seeing him.
Tôi nhớ đã nhìn thấy anh ta.
I still haven't managed to reach Ms. Chung about resetting her password.
Tôi vẫn chưa liên hệ được với cô Chung về việc đặt lại mật khẩu của cô ấy.
Both letters and numbers.
Cả chữ và số.
She's still out of town.
Cô ấy vẫn ở ngoài thị trấn.
The managing director, I believe.
Giám đốc quản lý, tôi tin vậy.
How do you plan to market the new line of tennis rackets?
Bạn dự định tiếp thị dòng sản phẩm mới vợt tennis như thế nào?
I'll be sure to mark it on my list.
Tôi chắc chắn sẽ đánh dấu nó vào danh sách của tôi.
No, in a tennis magazine.
Không, trong một tạp chí quần vợt.
My team's stiII developing a strategy.
Nhóm của tôi đang phát triển một chiến lược.
What are the dimensions of the apartment on Maple Road?
Các kích thước của căn hộ trên đường Mapple là gì?
It's rather far from the city center.
Nó khá xa trung tâm thành phố.
I don't remember the exact measurements.
Tôi không nhớ các số đo chính xác.
The real estate agent showed it to us .
Các đại lý bất động sản cho chúng tôi thấy nó.
Weren't the supplies delivered to the construction site?
Vật tư đã được giao đến công trường phải không?
The exterior walls and the driveway.
Các bức tường bên ngoài và đường lái xe.
Use the largest boxes you can find.
Sử dụng các hộp lớn nhất bạn có thể tìm thấy.
We decided to store them in the warehouse instead.
Chúng tôi quyết định lưu trữ chúng trong kho.
Why don't you wait to see the survey results before making a decision?
Tại sao bạn không chờ đợi để xem kết quả khảo sát trước khi đưa ra quyết định?
Oh, we've already taken them into account.
Ồ, chúng tôi đã tính đến chúng.
I don't see the waiter anywhere.
Tôi không thấy người phục vụ ở bất cứ đâu.
A select group of customers.
Một nhóm khách hàng chọn lọc.