Level 7 Level 9
Level 8

TEST 8


120 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Where's our next interview?
Cuộc phỏng vấn tiếp theo của chúng ta ở đâu?
In room 102.
Trong phòng 102.
It's nice to meet you.
Rất vui được gặp bạn.
We all went.
Tất cả chúng tôi đã đi.
When should I request vacation time?
Khi nào tôi nên yêu cầu thời gian nghỉ phép?
Yes, you should.
Có, bạn nên.
At least a month in advance.
Trước ít nhất một tháng.
Have a great trip.
Có một chuyến đi tuyệt vời.
Did you read the movie review in yesterday's paper?
Bạn đã đọc bài đánh giá phim trên bài báo ngày hôm qua chưa?
That place had a great view.
Nơi đó đã có một cái nhìn tuyệt vời.
Only until tomorrow night.
Chỉ đến tối mai.
No, I haven't had a chance yet.
Không, tôi chưa có cơ hội.
Why wasn't the mail delivered?
Tại sao thư không được gửi?
Because it's a holiday.
Bởi vì đó là một kỳ nghỉ.
Twenty stamps, please.
Hai mươi tem, xin vui lòng.
At any time.
Bất cứ lúc nào.
Where should I put my wet umbrella?
Tôi nên đặt chiếc ô ướt của mình ở đâu?
It might rain soon.
Trời có thể mưa sớm.
They left already.
Họ đã rời đi.
In the hallway.
Trong hội trường.
Do I have to fill out these forms now?
Tôi có phải điền vào các mẫu này bây giờ không?
No thanks, I'm already full.
Không, cảm ơn, tôi no rồi.
They've been informed.
Họ đã được thông báo.
Yes, we need them for your interview.
Có, chúng tôi cần họ cho cuộc phỏng vấn của bạn.
What color should we paint the front door?
Chúng ta nên sơn cửa trước màu gì?
I like that painting.
Tôi thích bức tranh đó.
Blue would look nice.
Màu xanh sẽ trông đẹp.
There's space in the back.
Có không gian phía sau.
Would you like to have dinner before or after the lecture?
Bạn có muốn ăn tối trước hoặc sau bài giảng không?
I'd like one of each.
Tôi muốn một trong số đó.
(Bl A reservation for two.
(Bl Một đặt phòng cho hai.
Let's wait until after.
Chúng ta hãy đợi cho đến sau.
The play opens next week, doesn't it?
Vở kịch sẽ mở vào tuần tới, phải không?
It starts on Thursday.
Nó bắt đầu vào thứ năm.
In the back row.
Ở hàng sau.
Why don't you leave it open?
Tại sao bạn không để nó mở?
Do you know if there's a shoe store nearby?
Bạn có biết cửa hàng giày quanh đây không?
That'd be my recommendation.
Đó là đề nghị của tôi.
I think there's one in the shopping center
Tôi nghĩ rằng có một trong trung tâm mua sắm
They don't fit well.
Chúng không phù hợp.
We're going to run out of paper soon.
Chúng tôi sẽ hết giấy sớm.
I just ordered more.
Tôi đã vừa đặt thêm.
I'm going with you.
Tôi sẽ đi với bạn.
A box of office supplies.
Một hộp văn phòng phẩm.
Why was the computer class canceled?
Tại sao lớp học máy tính bị hủy?
Yes, it's for sale.
Có, nó là để bán.
There weren't enough students.
Không có đủ sinh viên.
You can register online.
Bạn có thể đăng ký trực tuyến.
Where should I file the marketing budget?
Tôi nên lưu ngân sách tiếp thị ở đâu?
In the cabinet by Marta's office.
Trong tủ của văn phòng Marta.
No, I couldn't find it.
Không, tôi không thể tìm thấy nó.
Only for the fourth quarter.
Chỉ trong quý IV.
Can't Mr. Lee meet with us before noon?
Ông Lee không thể gặp chúng tôi trước buổi trưa?
I made the introductions.
Tôi đã giới thiệu.
(Bl No, he's busy all morning
(Bl Không, anh ấy bận rộn cả buổi sáng
The upstairs meeting area.
Khu vực họp trên lầu.
Your three o'clock appointment is here.
Cuộc hẹn ba giờ của bạn thì ở đây.
Thanks, I'll be right there.
Cảm ơn, tôi sẽ ở ngay đó.
On the calendar.
Trên lịch.
A three-point increase.
Tăng ba điểm.
How often do you give factory tours?
Bạn đưa ra các chuyến tham quan nhà máy thường xuyên như thế nào?
It covers the entire factory.
Nó bao gồm toàn bộ nhà máy.
Usually Just on Saturdays
Thường chỉ vào thứ bảy
I gave it to Victoria.
Tôi đã đưa nó cho Victoria.
Would you like me to make copies of the agenda?
Bạn có muốn tôi tạo các bản sao của chương trình nghị sự không?
Dao-Ming made the announcement.
Dao-Ming đã đưa ra thông báo.
It was last week.
Đó là tuần trước.
That's OK. I'll do it later.
Không sao đâu. Tôi sẽ làm nó sau.
The weather has been colder than usual, hasn't it?
Thời tiết lạnh hơn bình thường, phải không?
It certainly seems like it.
Nó chắc chắn có vẻ như thế.
I'm feeling much better, thank you.
Tôi cảm thấy tốt hơn nhiều, cảm ơn bạn.
Usually we do.
Thông thường chúng ta làm.
What street do I take to get to the museum?
Tôi đi đường nào để đến bảo tàng?
Around a half hour.
Khoảng nửa giờ.
Check the map over there.
Kiểm tra bản đồ ở đó.
It was a popular exhibit.
Đó là một triển lãm phổ biến.
Who can help plan the upcoming orientation session?
Ai có thể giúp lập kế hoạch cho buổi định hướng sắp tới?
That was helpful.
Điều đó rất hữu ích.
A dozen invitations.
Một tá lời mời.
You should ask David.
Bạn nên hỏi David.
When will the press conference begin?
Khi nào cuộc họp báo sẽ bắt đầu?
She was very impressed.
Cô ấy đã rất ấn tượng.
In the banquet room.
Trong phòng tiệc.
As soon as the microphone arrives.
Ngay khi micro đến.
Could you repair the broken shelving unit in the warehouse?
Bạn có thể sửa chữa các đơn vị kệ bị hỏng trong kho?
Yes, they're on the top shelf.
Có, họ đang ở trên kệ hàng đầu.
I'll look at it this afternoon.
Tôi sẽ xem xét nó chiều nay.
How would you like that prepared?
Bạn muốn chuẩn bị như thế nào?
Do you want to book a direct flight or one that stops in London?
Bạn muốn đặt một chuyến bay trực tiếp hay một chuyến bay dừng ở London?
I've lived there for five years.
Tôi đã sống ở đó trong năm năm.
It depends on the price.
Nó phụ thuộc vào giá cả.
We stopped by yesterday.
Chúng tôi dừng lại ngày hôm qua.
Who left these documents on my desk?
Ai để những tài liệu này trên bàn của tôi?
There isn't any left.
Không còn lại.
Your supervisor brought them.
Người giám sát của bạn đã mang chúng.
I put it on a disc.
Tôi đặt nó vào đĩa.
Several of us are trying to organize a book club.
Một số người trong chúng ta đang cố gắng tổ chức một câu lạc bộ sách.
Can anyone join it?
Có ai có thể tham gia không?
A well-known organization.
Một tổ chức nổi tiếng.
We read that book last month.
Chúng tôi đọc cuốn sách đó vào tháng trước.
How many people are scheduled to attend the party?
Có bao nhiêu người dự kiến tham dự bữa tiệc?
It was a wonderful evening.
Đó là một buổi tối tuyệt vời.
Because the president's retiring.
Bởi vì chủ tịch nghỉ hưu.
Patti has the guest list.
Patti có danh sách khách mời.
Do you think we should take extra product samples to the convention?
Bạn có nghĩ rằng chúng ta nên mang mẫu sản phẩm bổ sung tới hội nghị?
I worked with her before.
Tôi đã làm việc với cô ấy trước đây.
That's probably a good idea.
Đó có lẽ là một ý tưởng tốt.
It took me all day.
Tôi mất cả ngày.
You've been having trouble with your e-mail recently, haven't you?
Gần đây bạn đang gặp rắc rối với e-mail của mình phải không?
I sent it earlier.
Tôi đã gửi nó sớm hơn.
It's been fixed.
Nó đã được sửa.
We can do that.
Chúng ta có thể làm điều đó.
Haven't we received the flyer designs yet?
Chúng ta đã nhận được thiết kế tờ rơi phải không?
A group of experienced designers.
Một nhóm các nhà thiết kế có kinh nghiệm.
Make sure you keep your receipt.
Hãy chắc chắn rằng bạn giữ biên lai của bạn.
The art department's sending them over soon.
Bộ phận nghệ thuật sẽ gửi chúng sớm.
Could you check the projector to make sure it works?
Bạn có thể kiểm tra máy chiếu để đảm bảo nó hoạt động kh?
I turned it on this morning.
Tôi đã bật nó vào sáng nay.
I saw it in the catalog.
Tôi thấy nó trong danh mục.
Our updated sales projections.
Dự đoán bán hàng cập nhật của chúng tôi.