Level 6 Level 8
Level 7

TEST 7


120 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
How much do these shirts cost?
Những chiếc áo này có giá bao nhiêu?
They're twenty euros each.
Họ hai mươi euro mỗi người.
The show is at three.
Chương trình thì vào lúc ba giờ.
Not much more.
Không nhiều hơn nữa.
Who was offered the marketing position?
Ai được đề nghị vị trí tiếp thị?
Janet Grey was.
Janet Gray.
I moved it.
Tôi đã di chuyển nó.
To increase our sales.
Để tăng doanh số bán hàng của chúng ta.
When are the building designs due?
Khi nào thiết kế tòa nhà đến hạn?
In the lobby.
Trong sảnh.
On the fifteenth.
Vào ngày mười lăm.
No, he hasn't done it.
Không, anh ấy đã không làm điều đó.
Where did Tran leave the contract?
Trần đã rời khỏi hợp đồng ở đâu?
It's on your desk.
Nó ở trên bàn của bạn.
By the end of the day.
Muộn nhất là cuối ngày.
I'll have one, thanks.
Tôi sẽ có một cái, cảm ơn.
Would you rather present first or second at the workshop?
Bạn muốn trình bày thứ nhất hoặc thứ hai tại hội thảo?
For a few seconds.
Trong một vài giây.
First will be fine.
Đầu tiên sẽ ổn.
It's an interesting idea.
Đó là một ý tưởng thú vị.
Do you have the time?
Bạn có thời gian không?
Watch your step.
Chú ý bước của bạn.
It's eleven-thirty.
Bây giờ là mười một giờ rưỡi.
Yes, that's mine.
Vâng, đó là của tôi.
Is there anything planned to celebrate Gary's retirement?
Có kế hoạch gì để kỷ niệm ngày nghỉ hưu của Gary không?
Since the branch opened.
Kể từ khi chi nhánh mở.
That's a good plan.
Đó là một kế hoạch tốt.
There's a party next Friday
Có một bữa tiệc vào thứ Sáu tới
How often does Sun-Hee travel to Europe?
Sun-Hee đi du lịch châu Âu thường xuyên như thế nào?
At least twice a year.
Ít nhất hai lần một năm.
The Palace Hotel.
Khách sạn Palace.
To lead a seminar
Để dẫn dắt một cuộc hội thảo
Why isn't the printer working?
Tại sao máy in không hoạt động?
It's out of ink.
Nó hết mực.
Print your name here.
In tên của bạn ở đây.
A lot of work.
Rất nhiều công việc.
Can you help me save these files to my computer?
Bạn có thể giúp tôi lưu các tập tin này vào máy tính của tôi không?
The file's in the box.
Các tập tài liệu trong hộp.
A support technician.
Một kỹ thuật viên hỗ trợ.
I'll come by as soon as I can.
Tôi sẽ ghé qua sớm nhất có thể.
When is the kitchen tile supposed to arrive?
Khi nào thì gạch ốp bếp phải đến?
That order's shipping on Tuesday.
Đơn hàng đó sẽ đến vào thứ ba.
The product trial was successful.
Thử nghiệm sản phẩm đã thành công.
The floor and the counter.
Sàn và quầy.
Have you heard about the merger?
Bạn đã nghe nói về việc sáp nhập?
I just read the e-mail.
Tôi chỉ đọc e-mail.
It's not too loud.
Nó không quá to.
No, in separate documents.
Không, trong các tài liệu riêng biệt.
You haven't seen a copy of the instruction manual, have you?
Bạn đã thấy một bản sao của hướng dẫn sử dụng, phải không?
An experienced instructor.
Một người hướng dẫn có kinh nghiệm.
Try the bottom cabinet.
Hãy thử tủ dưới cùng.
Yes, I've been there before.
Có, tôi đã từng đến đó trước đây.
How soon can we announce the staff promotions?
Khi nào chúng ta có thể công bố các chương trình khuyến mãi nhân viên?
There's enough room.
Có đủ chỗ.
Oh, that's wonderful news.
Ồ, đó là tin tuyệt vời.
At the next meeting.
Tại cuộc họp tiếp theo.
What are we ordering for lunch?
Chúng ta sẽ gọi món gì cho bữa trưa?
How about Italian food?
Đồ ăn Ý thì sao?
Only three of us.
Chỉ có ba chúng tôi.
Near the cafe on Main Street.
Gần quán cà phê trên phố chính.
When do we have to register for the seminar?
Khi nào chúng ta phải đăng ký hội thảo?
To attend a special event.
Để tham dự một sự kiện đặc biệt.
In the reception area.
Trong khu vực tiếp tân.
Registration starts in March.
Đăng ký bắt đầu vào tháng Ba.
Mr. Ramirez called while you were out.
Ông Ramirez gọi trong khi bạn ra ngoài.
Yes, that's his number.
Vâng, đó là số của anh ấy.
Did he say what he wanted?
Anh ấy có nói những gì anh ấy muốn không?
I'll pick some out.
Tôi sẽ chọn ra một số.
Who developed the advertising campaign?
Ai đã phát triển chiến dịch quảng cáo?
I've never been camping.
Tôi chưa bao giờ đi cắm trại.
For staff development.
Cho sự phát triển nhân viên.
I'll have to look up his name.
Tôi sẽ phải tìm tên của anh ấy.
Where can I get a bus to Kingston?
Tôi có thể đi xe buýt đến Kingston ở đâu?
A reduced fare.
Một giá vé giảm.
I'll find a transit map.
Tôi sẽ tìm thấy một bản đồ quá cảnh.
Every ten minutes.
Cứ sau mười phút.
What will be discussed on the conference call?
Điều gì sẽ được thảo luận trong cuộc gọi hội nghị?
Only with customer service agents.
Chỉ với các đại lý dịch vụ khách hàng.
Results from a recent survey.
Kết quả từ một cuộc khảo sát gần đây.
The discussion ended early.
Cuộc thảo luận kết thúc sớm.
Would you like me to move these boxes to the stockroom?
Bạn có muốn tôi chuyển những chiếc hộp này đến kho không?
We chose a larger size.
Chúng tôi đã chọn một kích thước lớn hơn.
If you're not too busy.
Nếu bạn không quá bận rộn.
No, it's not in stock right now.
Không, nó không có trong kho ngay bây giờ.
Why don't you join Mary and me for a walk?
Tại sao bạn không cùng Mary và tôi đi dạo nhỉ?
Some fresh air would be lovely.
Một số không khí trong lành sẽ tuyệt.
It's a great organization.
Đó là một tổ chức tuyệt vời.
That's Mary's group.
Đó là nhóm của Mary.
Can't you take a later flight?
Bạn có thể đi chuyến bay muộn hơn không?
No thanks, it's pretty light.
Không, cảm ơn, nó khá nhẹ.
I'd miss a meeting if I did.
Tôi sẽ bỏ lỡ một cuộc họp nếu tôi làm thế.
It's not that long.
Nó không dài lắm đâu.
Would you prefer a table outdoors or indoors?
Bạn thích bàn ngoài trời hay trong nhà?
The first door on your left.
Cánh cửa đầu tiên bên trái của bạn.
It's too hot outside.
Bên ngoài quá nóng.
I'd like it gift-wrapped, please.
Tôi muốn nó được gói quà, làm ơn.
I have a job interview with the local newspaper.
Tôi có một cuộc phỏng vấn việc làm với tờ báo địa phương.
It was very well written.
Nó đã được viết rất tốt.
I didn't know they were hiring,
Tôi không biết họ đang tuyển dụng,
Yes, I'm from the area.
Có, tôi đến từ khu vực.
The committee is making a decision about next quarter's budget.
Ủy ban đang đưa ra quyết định về ngân sách quý tiếp theo.
I hope they approve it.
Tôi hy vọng họ chấp thuận nó.
He's decided to move.
Anh ấy quyết định rời đi.
It's nearly full.
Nó thì gần đầy.
Why are you adding more training sessions?
Tại sao bạn thêm các buổi đào tạo?
Ivan's passing around a sign-up sheet.
Ivan đi sẽ đưa một tờ đăng ký.
The proposal can't be changed now.
Đề xuất không thể thay đổi bây giờ.
We didn't realize so many people wanted to attend.
Chúng tôi đã không nhận ra rất nhiều người đã muốn tham gia.
Didn't you work with Sergio on the finance report?
Bạn đã làm việc với Sergio trong báo cáo tài chính phải không?
It calculates your hours worked.
Nó tính toán giờ làm việc của bạn.
I forgot to watch it.
Tôi đã quên xem nó.
Actually, that was Betsy.
Thật ra, đó là Betsy.
Ms. Patel updated the holiday catalog, didn't she?
Cô Patel cập nhật danh mục ngày lễ, phải không?
It's being celebrated on the weekend this year.
Nó sẽ được tổ chức vào cuối tuần năm nay.
No, I didn't change my travel arrangements.
Không, tôi đã không thay đổi sắp xếp chuyến đi của mình.
She's waiting for Tom to OK it.
Cô ấy đang chờ Tom làm điều đó.
You should put on a protective helmet while you're on the construction site.
Bạn nên đội mũ bảo hiểm trong khi bạn đang ở công trường.
Of course I can deliver it.
Tất nhiên tôi có thể giao nó.
The view is beautiful up there.
Khung cảnh rất đẹp ở đó.
I'll have to borrow one.
Tôi sẽ phải mượn một cái.