Level 5 Level 7
Level 6

TEST 6


120 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
John, how do you get to work?
John, bạn đi làm bằng gì?
An assistant manager.
Một trợ lý quản lý.
In the waiting room.
Trong phòng chờ.
I take the bus.
Tôi đi xe buýt.
Who designed the floor plan?
Ai thiết kế mặt bằng sàn?
They're affordable.
Chúng có giá cả phải chăng.
Only three floors.
Chỉ có ba tầng.
Mr. Bryson did.
Ông Bryson đã làm.
Where's the registration sheet?
Tờ đăng ký ở đâu?
The printer was fixed.
Máy in đã được sửa.
It's on the front desk.
Nó ở trên bàn.
She's new here.
Cô ấy mới ở đây.
Would you like to go to the seminar?
Bạn có muốn đi dự hội thảo không?
On the bulletin board.
Trên bảng thông báo.
Two years ago.
Hai năm trước.
Yes, I would.
Có, tôi sẽ.
Have you seen my green jacket?
Bạn đã thấy áo khoác màu xanh lá cây của tôi?
I have some.
Tôi có một số.
Check the closet.
Kiểm tra tủ quần áo.
No, they aren't.
Không, họ không.
Wasn't Mr. Han in the news this morning?
ông Han đã ở trên bản tin sáng nay phải không?
I believe he was.
Tôi tin rằng anh ấy đã.
He left it behind.
Anh ấy để nó lại phía sau.
I bought it used.
Tôi đã mua nó được sử dụng.
What should I bring to the trade show?
Tôi nên mang gì đến triển lãm thương mại?
Your business cards.
Danh thiếp của bạn.
At the conference center.
Tại trung tâm hội nghị.
Sorry, I have it.
Xin lỗi, tôi có nó.
Why is the road blocked?
Tại sao đường bị chặn?
For two days.
Trong hai ngày.
It's under construction.
Nó đang được xây dựng.
I rode my bicycle.
Tôi đã lái đạp xe.
Who put the ladder in the hallway?
Ai đã để cái thang ở hành lang?
The letter was mailed.
Bức thư đã được gửi qua đường bưu điện.
It was probably the painters.
Có lẽ là các họa sĩ.
On the way down.
Trên đường xuống.
When will the client arrive?
Khi nào khách hàng sẽ đến?
A cleaning service.
Một dịch vụ làm sạch.
Not until this afternoon.
Mãi đến chiều nay.
Ms. Kim will.
Cô Kim sẽ.
Could I borrow your stapler?
Tôi có thể mượn cái dập ghim của bạn không?
No, she didn't.
Không, cô ấy đã không làm thế.
I've heard that.
Tôi đã nghe điều đó.
It's on the top shelf.
Nó nằm trên kệ trên cùng.
How much is this umbrella?
Chiếc ô này giá bao nhiêu?
It's going to rain.
Trời sắp mưa.
Fifteen euros.
Mười lăm euro.
It won't take long.
Sẽ không mất nhiều thời gian.
Did you know that they're building a fitness center?
Bạn có biết rằng họ đang xây dựng một trung tâm thể hình không?
Yes, it opens soon.
Vâng, nó sẽ mở ra sớm.
It doesn't fit.
Nó không phù hợp.
No, on weekends.
Không, vào cuối tuần.
What kind of company does Mr. Perez manage?
Ông Perez quản lý loại công ty nào?
For twenty years.
Trong hai mươi năm.
I can manage that.
Tôi có thể quản lý điều đó.
An advertising agency.
Một đại lý quảng cáo.
Did Carla Silverman write the play, or direct it?
Carla Silverman đã viết vở kịch, hay chỉ đạo nó?
The wrong direction.
Hướng sai.
Write your name here, please.
Viết tên của bạn ở đây, xin vui lòng.
She did both.
Cô ấy đã làm cả hai.
Where did Gabriella buy that clock?
Gabriella đã mua chiếc đồng hồ đó ở đâu?
Here's the key.
Đây là chìa khóa.
At a gift shop.
Tại một cửa hàng quà tặng.
It's time to leave.
Đã đến lúc rời đi.
The train stops here frequently, doesn't it?
Tàu dừng ở đây thường xuyên, phải không?
West Street Station.
Ga phố Tây.
Every half hour.
Cứ mỗi nửa tiếng.
Is that too quick?
Điều đó có quá nhanh không?
Can I offer you something to drink?
Tôi có thể cho bạn uống gì không?
I turned it on.
Tôi đã bật nó lên.
The offer was too low.
Lời đề nghị quá thấp.
Thanks, I'll have some tea.
Cảm ơn, tôi sẽ uống chút trà.
Why has the copy machine been removed?
Tại sao máy photo bị chuyển đi?
It's being replaced.
Nó đang được thay thế.
Ten copies, please.
Mười bản, làm ơn.
To the factory.
Đến nhà máy.
His plane was delayed because of a storm.
Máy bay của anh bị trì hoãn vì một cơn bão.
How late will he be?
Anh ấy sẽ đến muộn như thế nào?
At the ticket counter.
Tại quầy vé.
Try the other store.
Hãy thử các cửa hàng khác.
Can I give you a tour of our museum, or are you familiar with it?
Tôi có thể cho bạn một chuyến tham quan bảo tàng của chúng tôi, hay bạn có quen thuộc với nó không?
I've met him before.
Tôi đã gặp anh ấy trước đây.
A tour would be nice.
Một tour du lịch sẽ ổn.
Near the amusement park.
Gần công viên giải trí.
When will I find out if I got the assignment?
Khi nào tôi sẽ biết liệu tôi nhận được nhiệm vụ không?
No later than Friday.
Không muộn hơn Thứ Sáu.
The accounting department.
Bộ phận kế toán.
Didn't you find it?
Bạn không tìm thấy nó à?
The movers will be here this evening.
Các máy động lực sẽ ở đây tối nay.
Good, the boxes are ready.
Tốt, các hộp đã sẵn sàng.
To Tokyo, I think.
Đến Tokyo, tôi nghĩ vậy.
Maybe next month.
Có thể vào tháng tới.
Weren't you using the scissors earlier?
Bạn sử dụng kéo trước đó phải không?
Yes, but I put them back.
Có, nhưng tôi đặt chúng trở lại.
Later in the program.
Cuối chương trình.
Why don't you cut it in half?
Tại sao bạn không cắt nó làm đôi?
Ms. Jones was promoted three times in just two years.
Bà Jones đã được thăng chức ba lần chỉ trong hai năm.
Just the promotional materials.
Chỉ là các tư liệu quảng cáo.
She deserves the recognition.
Cô ấy xứng đáng sự công nhận.
I'd like four of them.
Tôi muốn bốn người trong số họ.
Why don't we go ahead and start?
Tại sao chúng ta không tiến lên và bắt đầu?
A different schedule.
Một lịch trình khác nhau.
About sixteen meters.
Khoảng mười sáu mét.
Let's wait for Mark.
Chúng ta hãy chờ Mark.
Should I submit my first draft, or only the final version?
Tôi nên gửi bản nháp đầu tiên của mình, hay chỉ phiên bản cuối cùng?
Send what you have now.
Gửi những gì bạn có bây giờ.
An e-mail address.
Một địa chỉ email.
We've submitted the final payment.
Chúng tôi đã gửi khoản thanh toán cuối cùng.
The electrician is coming today, isn't he?
Thợ điện sẽ đến hôm nay phải không?
Yes, to fix the lights.
Có, để sửa đèn.
No, the election's in November.
Không, cuộc bầu cử vào tháng
The power cord.
Dây nguồn.
How do I enter this information into the database?
Làm cách nào để nhập thông tin này vào cơ sở dữ liệu?
The entrance is around the corner.
Lối vào thì quanh góc phố.
Keep me informed.
Thông báo cho tôi.
Here are the instructions.
Dưới đây là hướng dẫn.
Our advertisement is being recorded in Studio B.
Quảng cáo của chúng tôi đang được ghi lại trong Studio B.
The study is being reviewed.
Nghiên cứu đang được xem xét.
Oh, I thought they had finished.
Ồ, tôi nghĩ rằng họ đã hoàn thành.
A new sales record.
Một kỷ lục bán hàng mới.