Level 4 Level 6
Level 5

TEST 5


120 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
How will you get to the hotel from here?
bạn sẽ đến khách sạn từ đây bằng cách nào?
I'll take a taxi.
Tôi sẽ đi taxi.
In the lobby.
Trong sảnh.
She left yesterday.
Cô ấy đã rời đi ngày hôm qua.
Could you fax me the application form?
Bạn có thể fax cho tôi mẫu đơn?
He can be there.
Anh ấy có thể ở đó.
Sure, I'll do it now.
Chắc chắn, tôi sẽ làm điều đó ngay bây giờ.
In fact, that's true.
Trên thực tế, đó là sự thật.
Who was in your office this morning?
Ai đã ở trong văn phòng của bạn sáng nay?
In the other building.
Trong tòa nhà khác.
I have time tomorrow.
Tôi có thời gian vào ngày mai.
My manager, Mr. Lao.
Quản lý của tôi, ông Lao.
Where can I buy a train ticket?
Tôi có thể mua vé tàu ở đâu?
Over at that window
Ở cửa sổ đó.
It's going to Prague.
Nó sẽ đến Prague.
About 23 euros.
Khoảng 23 euro.
Why did she call the library?
Tại sao cô ấy đã gọi thư viện?
Next to the magazines.
Bên cạnh các tạp chí.
No, I didn't.
Không, tôi đã không.
To reserve a book.
Để đặt trước một cuốn sách.
That's a clothing store, isn't it?
Đó là một cửa hàng quần áo, phải không?
Yes, it opened last month.
Có, nó đã mở vào tháng trước.
Look in the storage closet.
Tìm trong tủ lưu trữ.
I've worn it before.
Tôi đã mặc nó trước đây.
How long have you worked at the university?
Bạn làm việc ở trường đại học bao lâu rồi?
It doesn't take that long.
Nó không mất nhiều thời gian.
Since last spring.
Kể từ mùa xuân trước.
It's a ten-minute walk.
Nó thì mười phút đi bộ.
Who's leading the orientation?
Ai là người dẫn đầu định hướng?
He read it recently.
Anh ấy đọc nó gần đây.
The human resources team.
Đội ngũ nhân sự.
Some training manuals.
Một sổ tay hướng dẫn đào tạo.
When will construction be finished?
Khi nào việc xây dựng sẽ hoàn thành?
Because of delays.
Vì sự chậm trễ.
Yes, the room's furnished.
Có, căn phòng thì được trang trí.
Sometime in July.
Lúc nào đó vào tháng Bảy.
Are you free to join me for breakfast?
Bạn có rảnh để cùng tôi ăn sáng không?
I joined it last year.
Tôi đã tham gia nó năm ngoái.
No, it's not free.
Không, nó không miễn phí.
Sorry, but I'm late for work.
Xin lỗi, nhưng tôi đi làm muộn.
How many computers will your laboratory need?
Phòng thí nghiệm của bạn sẽ cần bao nhiêu máy tính?
Probably around fifty.
Có lẽ khoảng năm mươi.
Every other week.
Mỗi tuần khác.
The keyboards were included.
Bàn phím đã được bao gồm.
Would you like to see the assembly line?
Bạn có muốn xem dây chuyền lắp ráp?
About twenty feet.
Khoảng hai mươi feet.
Mostly electronics.
Chủ yếu là điện tử.
That would be interesting.
Điều đó sẽ rất thú vị.
The lights will be replaced, won't they?
Đèn sẽ được thay thế, phải không?
A lighter workload.
Một khối lượng công việc nhẹ hơn.
The supply cabinet.
Tủ cung cấp.
Yes, I'll take care of it.
Có, tôi sẽ chăm sóc nó.
When will the financial consultants arrive in Tokyo?
Khi nào các chuyên gia tư vấn tài chính đến Tokyo?
Five of them, I think.
Năm trong số họ, tôi nghĩ.
At the end of the month.
Vào cuối tháng.
By express train.
Bằng tàu tốc hành.
What's the new vice-president going to talk about?
Phó chủ tịch mới sẽ nói về điều gì?
The goals for our department.
Các mục tiêu cho bộ phận của chúng tôi.
Is that a new project?
Đó là một dự án mới à?
Please consider it.
Hãy xem xét nó.
Don't you have a doctor's appointment?
Bạn có cuộc hẹn với bác sĩ phải không?
I understand the main points.
Tôi hiểu những điểm chính.
Sara has the document.
Sara có tài liệu.
Not until this afternoon.
Không cho đến chiều nay.
Did you attend the research presentation?
Bạn đã tham dự buổi thuyết trình nghiên cứu à?
No, l've been out of town
Không, tôi đã không ở thị trấn
I didn't bring a gift.
Tôi đã không mang một món quà.
Can I have your attention, please?
Tôi có thể có sự chú ý của bạn không?
Does this factory produce a variety of car types or just one?
Nhà máy này có sản xuất nhiều loại xe hay chỉ một?
I drove my own car.
Tôi đã lái xe của riêng mình.
We make a lot of different models here.
Chúng tôi tạo ra rất nhiều mẫu khác nhau ở đây.
Seven factories worldwide.
Bảy nhà máy trên toàn thế giới.
We have to order four projectors.
Chúng ta phải đặt hàng bốn máy chiếu.
We should buy them online.
Chúng ta nên mua chúng trực tuyến.
No, at three o'clock.
Không, lúc ba giờ.
Yes, I sold her one.
Có, tôi đã bán cho cô ấy một cái.
Do you want to try one of our desserts?
Bạn có muốn thử một trong những món tráng miệng của chúng tôi không?
I'll try to make it.
Tôi sẽ cố gắng để làm cho nó.
No, but I'd like some tea.
Không, nhưng tôi muốn uống trà.
A party of two.
Một bữa tiệc của hai người.
I have six copies of the report.
Tôi có sáu bản báo cáo.
Not that many.
Không nhiều.
In today's mail.
Trong thư ngày nay.
Could you file them?
Bạn có thể lưu chúng không?
Why's the showroom floor being rearranged?
Tại sao sàn phòng trưng bày đang được sắp xếp lại?
I'll arrange transportation.
Tôi sẽ sắp xếp việc đi lại.
To display the new merchandise.
Để trưng bày hàng hóa mới.
It's on the sixth floor.
Nó ở tầng sáu.
You're going to Miami on Friday, aren't you?
Bạn sẽ đến Miami vào thứ Sáu, phải không?
On several occasions.
Vào vài dịp.
A bus ticket.
Một vé xe buýt.
It's not confirmed yet.
Nó chưa được xác nhận.
Oakville Manufacturing is building a facility in Brazil.
Oakville Sản xuất đang xây dựng một cơ sở tại Brazil.
She's on a business trip.
Cô ấy đang đi công tác.
I just heard about that.
Tôi đã vừa nghe nói về điều đó.
The grand opening celebration.
Lễ kỷ niệm khai mạc.
Have you been to the new fitness center?
Bạn đã đến trung tâm thể hình mới chưa?
Not immediately.
Không phải ngay lập tức.
Well, that one doesn't fit.
Chà, cái đó không phù hợp.
I didn't know it was open.
Tôi không biết nó đã mở.
Where can I get some shipping labels?
Tôi có thể lấy một số nhãn vận chuyển ở đâu?
I saw some in the mail room.
Tôi thấy một số trong phòng thư.
Yes, an overnight delivery.
Có, giao hàng qua đêm.
He doesn't live there.
Anh ấy không sống ở đó.
What do you suggest I do with the contract?
Bạn đề nghị tôi làm gì với hợp đồng?
That conference is in Shanghai.
Hội nghị đó là ở Thượng Hải.
Has the client signed it?
Khách hàng đã ký chưa?
From the printing company.
Từ công ty in ấn.
Should we go straight to the trade show or stop at the hotel first?
Chúng ta nên đi thẳng đến triển lãm thương mại hay dừng chân tại khách sạn trước?
Right at the second light.
Ngay tại ánh sáng thứ hai.
I can show them to you.
Tôi có thể chỉ cho họ thấy bạn.
Whatever you prefer.
Bất cứ điều gì bạn thích.
Haven't we chosen a firm to design our Web site?
chúng ta đã chọn một hãng để thiết kế trang web của mình sao?
We're still reviewing proposals.
Chúng tôi vẫn đang xem xét các đề xuất.
No, I picked it up.
Không, tôi nhặt nó lên.
At www.parkelectronics.com.
Tại www.parkelectronics.com.
The board is about to announce a new chair.
Hội đồng quản trị sắp công bố một người chủ trì mới.
No, they haven't yet.
Không, họ chưa có.
Do you know who it will be?
Bạn có biết nó sẽ là ai không?
No, not boring at all.
Không, không nhàm chán chút nào.