Level 1 Level 3
Level 2

TEST 2


120 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
What time is it?
Mấy giờ rồi?
Just a few minutes
Chỉ vài phút
Almost five o’clock.
Gần năm giờ.
Yes, it is.
Vâng, đúng vậy.
How was your stay at the hotel?
Đợt ở lại khách sạn của bạn như thế nào?
I'm sorry, I can't
Tôi xin lỗi, tôi không thể
Near Forth Avenue.
Gần Đại lộ Forth
I enjoyed it.
Tôi đã rất thích nó.
Do you want me to schedule the press conference for Thursday, or for Friday?
Bạn muốn tôi lên lịch họp báo cho thứ Năm, hay thứ Sáu?
A television reporter.
Một phóng viên truyền hình.
I'd prefer Thursday.
Tôi thích thứ năm.
The latest press release.
Thông cáo báo chí mới nhất.
When should I have this paperwork ready?
Khi nào tôi nên có giấy tờ này sẵn sáng?
As soon as possible.
Càng sớm càng tốt.
At the print shop.
Tại cửa hàng in.
A billing form.
Một hình thức thanh toán.
Where was Mr. Wagner yesterday?
Ông Wagner đã ở đâu hôm qua?
The whole department.
Toàn bộ bộ phận.
No, that's tomorrow.
Không, đó là ngày mai.
With a client.
Với một khách hàng.
Michael, is this your coat?
Michael, đây có phải là áo khoác của bạn không?
Because it's cold outside.
Vì ngoài trời lạnh.
No, mine's brown.
Không, của tôi thì màu nâu.
A different postal code.
Một mã bưu chính khác nhau.
Who can I ask to revise our orientation materials?
Ai có thể yêu cầu ai sửa lại tài liệu định hướng của chúng ta?
I just realized that.
Tôi đã vừa nhận ra điều đó.
An earlier version.
Một phiên bản trước đó.
Yoko has the time.
Yoko có thời gian.
You manage this apartment complex, don't you?
Bạn quản lý khu chung cư này, phải không?
Yes, I have for twelve years.
Vâng, tôi có mười hai năm.
It's apartment
Đó là căn hộ
It wasn't that complicated.
Nó không phức tạp đến thế.
Why did you get a new mobile phone?
Tại sao bạn đã lấy một điện thoại di động mới?
In my briefcase.
Trong cặp của tôi.
I lost my old one
Tôi đã mất cái cũ.
Next September.
Tháng 9 tới.
Does Samir work in accounting or customer service?
Samir làm việc trong kế toán hay dịch vụ khách hàng?
That's the right account number.
Đó là số tài khoản đúng.
How can I help you?
Tôi có thể giúp bạn điều gì?
He's a supervisor in customer service.
Anh ấy là một giám sát viên trong phòng dịch vụ khách hàng.
Would you like to share a taxi to the train station?
Bạn có muốn chia sẻ một chiếc taxi đến ga xe lửa?
Actually, I was planning to drive.
Thật ra, tôi đã định lái xe.
I've already been trained.
Tôi đã được đào tạo.
Every twenty minutes.
Mỗi hai mươi phút.
What color should I paint the living room wall?
Tôi nên sơn tường phòng khách màu gì?
Yes, you should.
Có, bạn nên.
He's nearly finished.
Anh ấy sắp hoàn thành.
Yellow would look nice.
Màu vàng sẽ trông đẹp.
When is the Morrison Bridge going to be repaired?
Khi nào cầu Morrison sẽ được sửa chữa?
A pair of them.
Một cặp trong số họ.
He was stuck in traffic.
Anh ấy bị kẹt xe.
Sometime next spring.
Lúc nào đó mùa xuân tới.
Why's the shopping center so busy?
Tại sao trung tâm mua sắm quá bận rộn?
I have to buy food for dinner.
Tôi phải mua thức ăn cho bữa tối.
A new store opened there last week.
Một cửa hàng mới được mở ở đó tuần trước.
A business proposal.
Một đề xuất kinh doanh.
My flight to Chicago's been delayed for six hours.
Chuyến bay của tôi đến Chicago đã bị hoãn sáu tiếng.
Have you tried to get a different flight?
Bạn đã thử đi một chuyến bay khác à?
Unless he's waiting at the airport.
Trừ khi anh ấy chờ ở sân bay.
Sure. I'll put it on display.
Chắc chắn. Tôi sẽ đưa nó trưng bày.
Shouldn't we distribute these brochures?
Chúng ta nên phát những tài liệu này phải không?
Black and white's fine.
Đen và trắng thì ổn.
Not until more people get here
Không cho đến khi có nhiều người đến đây.
Martin designed them.
Martin đã thiết kế chúng.
Who's going to do the presentation with you?
Ai sẽ làm bài thuyết trình với bạn?
I'm doing it by myself.
Tôi đang làm nó một mình.
It was a good presentation.
Đó là một bài thuyết trình tốt.
Baolin also received one.
Baolin cũng đã nhận được một cái.
Why don't you call Ms. Garcia this morning?
Tại sao bạn không gọi cô Garcia sáng nay nhỉ?
I don't think I have her number.
Tôi không nghĩ tôi có số của cô ấy.
Because she asked for one.
Bởi vì cô ấy yêu cầu một cái.
I can answer the phone.
Tôi có thể trả lời điện thoại.
Let's order a bigger sign for the front door.
Hãy đặt một biển hiệu lớn hơn cho cửa trước.
What size should we get?
Chúng ta nên có kích thước nào?
No, in the bottom drawer.
Không, trong ngăn kéo dưới cùng.
You can sign it later.
Bạn có thể ký tên sau.
The cafe's out of sandwiches.
Quán cà phê hết bánh mì.
An extra slice of cheese.
Một lát phô mai thêm.
They open at nine.
Họ mở cửa lúc chín giờ.
Try the soup instead
Thế thì hãy thử món súp
Who's in charge of stocking the supply closet?
Ai chịu trách nhiệm lưu trữ tủ vật tư?
Oh, we take turns.
Ồ, chúng tôi thay phiên nhau.
Don't forget to close it.
Đừng quên đóng nó.
Some office supplies.
Một số vật tư văn phòng.
Are they putting an addition on the library?
Họ đang bổ sung vào thư viện phải không?
She's the head librarian.
Cô ấy là thủ thư.
No, but they are remodeling.
Không, nhưng họ đang tu sửa.
Seven more years.
Bảy năm nữa.
What's on the agenda for the staff meeting?
Có gì trong chương trình nghị sự cho cuộc họp nhân viên?
Next to the lobby.
Bên cạnh sảnh.
Attendance was good.
Lượng người tham dự là tốt.
It hasn't been finalized.
Nó chưa được chốt.
Hasn't Marcus found a location for the photo shoot?
Marcus đã tìm thấy địa điểm cho buổi chụp hình phải không?
It's for an advertisement.
Đó là cho một quảng cáo.
Hang them up there.
Treo chúng lên đó.
He's still looking.
Anh ấy vẫn đang tìm kiếm.
The new copier's been delivered.
Máy photocopy mới đã được giao.
(Al I'll order it this morning.
Tôi sẽ đặt hàng sáng nay.
Is it ready to use?
Nó sẵn sàng để sử dụng chưa?
I'd like some, too.
Tôi cũng muốn một số.
There's only one entrance to this building, right?
Chỉ có một lối vào tòa nhà này, phải không?
He's standing right over there.
Anh ấy đang đứng ngay đằng kia.
No, there's a side door too.
Không, cũng có một cửa phụ.
By showing your identification badge.
Bằng cách trình thẻ nhận dạng của bạn.
Where will the training session be held?
Buổi tập sẽ được tổ chức ở đâu?
I'll check the e-mail Enka sent us.
Tôi sẽ kiểm tra e-mail Enka gửi cho chúng tôi.
Safety procedures.
Quy trình an toàn.
Because of a schedule change.
Vì thay đổi lịch trình.
The contract negotiations took longer than I expected.
Các cuộc đàm phán hợp đồng mất nhiều thời gian hơn tôi mong đợi.
Yes. I was surprised by that.
Vâng. Tôi đã ngạc nhiên về điều đó.
It's a little more than ten kilometers.
Nó thì 10 cây số mộtc chút.
Are you expecting him?
Bạn đang mong đợi anh ta à?
How do I renew my membership?
Làm thế nào để tôi gia hạn thành viên?
A teachers association.
Một hiệp hội giáo viên.
There's a form online.
Có một mẫu trên mạng.
No, it's not new.
Không, nó không mới.
Could you give me feedback on my research proposal?
Bạn có thể cho tôi thông tin phản hồi về đề xuất nghiên cứu của tôi?
Improvements in medical technology.
Những cải tiến trong công nghệ y tế.
I didn't think it was.
Tôi đã không nghĩ rằng nó đã.
If you don't need it immediately, I can.
Nếu bạn không cần nó ngay lập tức, tôi có thể.