Level 7 Level 9
Level 8

TEST 8


40 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
The man's looking at a notebook.
Người đàn ông đang nhìn vào một cuốn sổ.
The man's moving a table.
Người đàn ông đang di chuyển một cái bàn.
The man's picking up a newspaper.
Người đàn ông đang nhặt một tờ báo.
The man's buying a pen.
Người đàn ông đang mua bút.
They're fixing a tire.
Họ đang sửa một lốp xe.
They're planting some bushes.
Họ đang trồng một số bụi cây.
They're strolling down a path.
Họ đang đi dạo trên một con đường.
They're riding a bicycle.
Họ đang đi xe đạp.
She's cooking at the stove.
Cô ấy đang nấu ăn ở bếp.
She's arranging utensils in a drawer.
Cô ấy đang sắp xếp đồ dùng trong ngăn kéo.
She's opening the oven.
Cô ấy đang mở lò nướng.
She's holding some containers.
Cô ấy đang giữ một số đồ đựng.
People are climbing up a hill.
Mọi người đang leo lên một ngọn đồi.
Passengers are boarding a bus.
Hành khách đang lên xe buýt.
The steps are blocked by luggage.
Các bước bị chặn bởi hành lý.
A bus is departing from a station.
Một chiếc xe buýt đang khởi hành từ một nhà ga.
A meeting is taking place outdoors.
Một cuộc họp đang diễn ra ngoài trời.
Some documents are being filed.
Một số tài liệu đang được sắp xếp.
They're seated across from each other.
Họ ngồi đối diện nhau.
They're reviewing some drawings.
Họ đang xem xét một số bản vẽ.
Dresses are being sewn.
Những chiếc váy đang được may.
Garments are being displayed.
Hàng may mặc đang được trưng bày.
Customers are being helped.
Khách hàng đang được giúp đỡ.
Clothing is being folded.
Quần áo đang được gấp lại.
He's removing items from a carton.
Anh ấy đang lấy đồ từ thùng carton.
He's stocking the shelves with beverages.
Anh ấy chất các kệ với đồ uống.
He's putting merchandise into a basket.
Anh ấy đặt hàng hóa vào một cái giỏ.
He's placing price tags on some products.
Anh ấy đặt thẻ giá trên một số sản phẩm.
Diners are feeding some seagulls.
Thực khách đang cho một số hải âu ăn.
They're pulling their chairs up to the table.
Họ đang kéo ghế của họ lên bàn.
Some people are eating near the water.
Một số người đang ăn gần nước.
Some food is being brought to the diners.
Một số thực phẩm đang được mang đến cho thực khách.
One truck is transporting a load of bricks.
Một chiếc xe tải đang vận chuyển một tải gạch.
A brick wall surrounds a work area.
Một bức tường gạch bao quanh một khu vực làm việc.
Lines are being painted on a road.
Dòng đang được vẽ trên một con đường.
Construction vehicles are parked in a storage facility.
Xe xây dựng được đỗ trong một cơ sở lưu trữ.
A band member is adjusting a microphone.
Một thành viên ban nhạc đang điều chỉnh micrô.
Musicians have packed up their horns.
Các nhạc sĩ đã đóng gói những cái kèn của họ.
The men are polishing their instruments.
Những người đàn ông đang đánh bóng dụng cụ của họ.
Performers have assembled under a canopy
Người biểu diễn đã tập hợp dưới một tán cây