Level 3 Level 5
Level 4

TEST 4


40 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
The men are putting on headphones.
Những người đàn ông đang đeo tai nghe.
The men are getting up from their chairs.
Những người đàn ông đang đứng dậy khỏi ghế của họ.
The men are looking at a computer screen.
Những người đàn ông nhìn vào màn hình máy tính.
The men are moving some furniture.
Những người đàn ông đang di chuyển một số đồ nội thất.
A woman is typing on a keyboard.
Một người phụ nữ đang gõ trên bàn phím.
A woman is pointing to a document.
Một người phụ nữ đang chỉ vào một tài liệu.
A woman is closing a binder.
Một người phụ nữ đang đóng một tập tài liệu.
A woman is drawing in a notebook.
Một người phụ nữ đang vẽ trong một cuốn sổ tay.
People are shopping in a grocery store.
Mọi người đang mua sắm trong một cửa hàng tạp hóa.
People are seated at tables.
Mọi người đang ngồi ở bàn.
People are watching a performance.
Mọi người đang xem một buổi biểu diễn.
People are walking on a crowded street.
Mọi người đang đi trên một con phố đông đúc.
She's stacking chairs near the door .
Cô ấy đang xếp những chiếc ghế gần cửa ra vào.
She's operating a machine.
Cô ấy đang vận hành một cái máy.
She's entering an office.
Cô ấy đang bước vào một văn phòng.
She's placing files in a cabinet .
Cô ấy đang đặt các tập tin trong một cái tủ.
Some men are packing their suitcases.
Một số người đàn ông đang đóng đồ vali của họ.
Some men are touring a factory.
Một số người đàn ông đang tham quan một nhà máy.
Some men are waiting near a vehicle.
Một số người đàn ông đang đợi gần một chiếc xe.
Some men are storing luggage above their seats
Một số người đàn ông đang cất hành lý trên ghế của họ.
Shelves have been stocked with books.
Các giá đã được lưu trữ với sách.
Boxes are being set on the floor.
Hộp đang được đặt trên sàn.
A woman is stepping onto a ladder.
Một người phụ nữ đang bước lên một cái thang.
A woman is posting a sign.
Một người phụ nữ đang đăng một dấu hiệu.
A train is going through a tunnel.
Một đoàn tàu đang đi qua một đường hầm.
A train station is being renovated.
Một nhà ga xe lửa đang được cải tạo.
There is a railing beside the train track.
Có một lan can bên cạnh đường ray xe lửa.
The doors of the train are closing.
Cửa tàu đang đóng.
A man is paying at the cash register.
Một người đàn ông đang trả tiền tại máy tính tiền.
Drinks are lined up in a display case.
Đồ uống được xếp thành hàng trong một tủ trưng bày.
Dishes are being cleared from the counter.
Món ăn đang được dọn khỏi quầy.
Diners are ordering food at a restaurant.
Thực khách đang gọi món tại một nhà hàng.
A worker is unloading supplies from a truck.
Một công nhân đang dỡ hàng hóa từ một chiếc xe tải.
A worker is driving past a warehouse entrance.
Một công nhân đang lái xe qua lối vào kho.
Some tires have been piled onto a platform.
Một số lốp xe đã được chất đống trên một nền tảng.
Some materials are being transported on a forklift.
Một số vật liệu đang được vận chuyển trên xe nâng.
They're spreading out a net.
Họ đang trải ra một mạng lưới.
They're tying a boat to the dock.
Họ đang buộc một chiếc thuyền vào bến tàu.
They're fishing from the side of a boat.
Họ đang câu cá từ mạn thuyền.
They're folding up a tent.
Họ đang gấp một cái lều.