Level 2 Level 4
Level 3

TEST 3


40 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
They're lifting a desk.
Họ đang nâng một cái bàn.
They're opening a package.
Họ đang mở một bưu kiện.
They're carrying a box.
Họ đang mang một cái hộp.
They're walking outside.
Họ đang đi bộ bên ngoài.
Some planes are on the ground.
Một số máy bay đang ở trên mặt đất.
A plane is taking off from a runway.
Một chiếc máy bay đang cất cánh từ đường băng.
Some trucks are at an intersection.
Một số xe tải đang ở một ngã tư.
A truck is coming out of a garage.
Một chiếc xe tải đang ra khỏi nhà để xe.
The man is standing next to a bench.
Người đàn ông đang đứng cạnh một băng ghế.
Flowers are being arranged in pots.
Hoa đang được sắp xếp trong chậu.
Some people are walking through a doorway.
Một số người đang đi qua một ô cửa.
The man is handing the woman a camera.
Người đàn ông đang đưa cho người phụ nữ một chiếc máy ảnh.
A woman is shaking hands with a man.
Một người phụ nữ đang bắt tay với một người đàn ông.
A woman is holding some sheets of paper.
Một người phụ nữ đang cầm một vài tờ giấy.
A woman is taking notes on a board.
Một người phụ nữ đang ghi chép trên bảng.
A woman is passing a briefcase to a man.
Một người phụ nữ đang chuyển một chiếc cặp cho một người đàn ông.
He's putting away some tools.
Anh ấy đang bỏ đi một số công cụ.
He's trying on a pair of shoes.
Anh ấy đang thử một đôi giày.
He's adjusting his eyeglasses.
Anh ấy đang điều chỉnh kính mắt.
He's repairing a shoe.
Anh ấy đang sửa một chiếc giày.
Some people are riding bikes on a brick road.
Một số người đang đi xe đạp trên một con đường gạch.
Some bikes are leaning against a wall.
Một số xe đạp đang dựa vào tường.
Some bikes are parked in a long row.
Một số xe đạp được đỗ thành một hàng dài.
Some people are looking at bikes in a shop.
Một số người đang nhìn xe đạp trong một cửa hàng.
A table has been set with dishes.
Một cái bàn đã được đặt sẵn với các món ăn.
The shelves of a bookcase are empty.
Các giá của một tủ sách trống rỗng.
Some pictures have been placed on the floor.
Một số hình ảnh đã được đặt trên sàn nhà.
A couch has been pushed to one side of the room.
Một chiếc ghế dài đã được đẩy sang một bên của căn phòng.
Some people are entering an auditorium.
Một số người đang bước vào khán phòng.
Some people are seated in a circle.
Một số người đang ngồi trong một vòng tròn.
A man is distributing some books.
Một người đàn ông đang phát một số cuốn sách.
A man is addressing a small group of people
Một người đàn ông đang phát biểu cho một nhóm nhỏ người
Streetlamps are being installed in a parking area.
Đèn đường đang được lắp đặt trong khu vực đỗ xe.
Cars are being driven across a bridge.
Ô tô đang được lái qua một cây cầu.
People have gathered near a building.
Mọi người đã tập trung gần một tòa nhà.
A bridge has been closed for construction work.
Một cây cầu đã bị đóng cửa cho công trình xây dựng.
Recording equipment is being moved onto a stage.
Thiết bị ghi âm đang được chuyển lên một sân khấu.
Some women are practicing their instruments.
Một số phụ nữ đang thực hành nhạc cụ của họ.
Chairs are being arranged in a classroom.
Ghế đang được sắp xếp trong một lớp học.
One of the musicians is turning a page.
Một trong những nhạc sĩ đang lật một trang.