Level 1 Level 3
Level 2

TEST 2


40 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
He's filing some folders.
Anh ấy lưu một số thư mục.
He's holding a cardboard box
Anh ấy đang cầm một hộp các tông.
He's stacking some magazines.
Anh ấy đang xếp một số tạp chí.
He's turning on a television.
Anh ấy đang bật tivi.
A horse is resting by a tree.
Một con ngựa đang nghỉ ngơi bên một cái cây.
A horse is entering a barn.
Một con ngựa đang vào chuồng.
There's a car in the driveway.
Có một chiếc xe hơi trên đường.
There's a fence near a building.
Có một hàng rào gần một tòa nhà.
They're reading some newspapers.
Họ đang đọc một số tờ báo.
They're moving some furniture.
Họ đang di chuyển một số đồ nội thất.
They're facing each other.
Họ đang đối mặt với nhau.
They're opening their briefcases.
Họ đang mở cặp.
Some men are looking at menus.
Một số người đàn ông đang nhìn vào thực đơn.
Some men are preparing a meal.
Một số người đàn ông đang chuẩn bị một bữa ăn.
A waiter is writing down an order.
Một người phục vụ đang viết đơn đặt hàng.
A waiter is carrying some glasses.
Một người phục vụ đang mang một số cái ly.
A woman is pushing a shopping cart.
Một người phụ nữ đang đẩy một giỏ hàng.
Customers are approaching a cash register.
Khách hàng đang tiếp cận một máy tính tiền.
A man is paying for a purchase.
Một người đàn ông đang trả tiền mua hàng.
A man is selecting an item from a display.
Một người đàn ông đang chọn một món đồ từ một chỗ trưng bày.
An audience has filled a movie theater.
Khán giả đã lấp đầy một rạp chiếu phim.
Spectators are attending a sporting event.
Khán giả đang tham dự một sự kiện thể thao.
Vendors are climbing some stairs.
Các nhà cung cấp đang leo lên một số cầu thang.
The players are leaving the field.
Các cầu thủ đang rời sân.
An instrument case is lying on the floor.
Một hộp dụng cụ đang nằm trên sàn.
A bookcase is between two benches.
Một tủ sách nằm giữa hai băng ghế.
Some shoes are being placed into boxes.
Một số chiếc giày đang được đặt vào hộp.
A rug is laid out in front of a window.
Một tấm thảm được đặt trước cửa sổ.
People have gathered by a fountain.
Mọi người đã tập trung bên một đài phun nước.
People are strolling through an outdoor market.
Mọi người đang đi dạo qua một khu chợ ngoài trời.
Some sacks are being unloaded from a truck.
Một số bao tải đang được dỡ từ một chiếc xe tải.
Workers are hanging out laundry to dry.
Công nhân đang phơi đồ để phơi khô.
A shelving unit is being installed.
Một cái kệ đang được cài đặt.
A woman is bending down to read a label.
Một người phụ nữ đang cúi xuống để đọc nhãn.
A stack of cups is covered in plastic packaging.
Một chồng cốc được bọc trong túi nhựa.
A woman is serving beverages in cups.
Một phụ nữ đang phục vụ đồ uống trong cốc.
Scaffolding has been erected next to an exterior wall.
Giàn giáo đã được dựng lên bên cạnh một bức tường bên ngoài.
A worker is burying pipes in the ground.
Một công nhân đang chôn đường ống trong lòng đất.
Steps have been constructed from stone blocks.
Các bước đã được xây dựng từ các khối đá.
Cement is being poured at a construction site.
Xi măng đang được đổ tại công trường.