Level 5
Level 6

PHRASAL VERBS 02


34 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
keep on doing sth
tiếp tục duy trì làm gì
keep up with sb
đuổi kịp ai
cut down on sth
cắt giảm cái gì
drop in
ghé thăm nhanh
drop off
ngủ quên
drop sth off
gửi cái gì đến đâu
get along with sb
hòa đồng với ai
interfere with
can thiệp vào
get into trouble
gặp rắc rối
wipe out
giết chết
break down
hỏng
check back with sb
kiểm tra lại với ai đó
check in
nhận phòng
come across sth
tình cờ gặp/tìm thấy cái gì
run out of sth
hết cái gì
cut down on sth
cắt giảm cái gì
bring in a law
ban hành một đạo luật mới
turn it down
từ chối một lời mời
hold up sth
trì hoãn cái gì
put on my glasses
đeo kính vào
do without sth
làm mà không có cái gì
get rid of sth
loại bỏ cái gì
look forward to sth
mong chờ cái gì
pick out sth
lựa chọn cái gì
turn out to be
hóa ra là
hold on = hang on
chờ một lát
break in a conversation
chen ngang cuộc nói chuyện
be held up by sth
bì đình trệ bởi cái gì
try sth out
thử sử dụng cái gì
give sth back
trả lại
take after sb
giống ai
turn up
arrive; xuất hiện; đến
go on any further
tiếp tục lâu hơn
get over sth
vượt qua, quên di cái gì