Level 4 Level 6
Level 5

PHRASAL VERBS 01


46 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
look for sth
tìm kiếm cái gì
look up to sb
ngưỡng mộ ai
look into sth
điều tra cái gì
keep in touch with sb
giữ liên lạc với ai
get along with sb
hòa đồng với ai
on good terms with
có mối quan hệ tốt với ai
get used to sth
quen với cái gì
come to sth
đạt đến cái gì
come up with
nghĩ ra
come up to
đạt được
come out with sth
đột nhiên nghĩ ra cái gì
check out
trả phòng
cheer sb up
làm ai đó vui
break sth down into
chia cái gì ra thành từng phần nhỏ
break off sth
chấm dứt cái gì
bring about a change
thực hiện một sự thay đổi
take up sth
bắt đầu học cái gì
try sth out
thử cái gì
turn down an offer
từ chối một lời mời
name sb after sb
đặt tên ai giống ai
put away sth
cất cái gì đi
put off sth
trì hoãn cái gì
hand over sth
giao nộp cái gì
hang sth up
treo cái gì lên
keep up with the good work
giữ phong độ làm việc tốt
kill off
giết chết, hủy diệt
leave out information
bỏ trống thông tin
let sb in
cho ai đó vào
look sth over
xem xét lại, đọc lại cái gì
look sth up
tra cứu cái gì
make out sth
hiểu cái gì
make up
đền bù
cross out
gạch
cut down sth
cắt giảm cái gì
fill up sth
đổ đầy, lấp đầy cái gì
hand in sth
nộp cái gì
look into a situation
xem xét vấn đề
pass away
qua đời
put up with sb
chịu đựng ai
run across sb
tình cờ gặp ai
watch out for sth
cảnh giác với cái gì
get off the bus
xuống xe bus
get over with sth
vượt qua, hoàn thành, kết thúc cái gì
give up sth
từ bỏ cái gì
go through with sth
trải qua cái gì
go over sth
xem lại cái gì