Level 4 Level 6
Level 5

Bài 5


53 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
いきます
đi
きます
đến
かえります
trở về
がっこう
trường học
スーパー
siêu thị
えき
nhà ga
ひこうき
máy bay
ふね
tàu, thuyền
でんしゃ
xe điện
ちかてつ
tàu điện ngầm
しんかんせん
tàu siêu tốc Shinkansen
バス
xe buýt
タクシー
xe taxi
じてんしゃ
xe đạp
あるいて
đi bộ
ひと
người
ともだち
bạn bè
かれ
bạn trai, người yêu , anh ấy
かのじょ
bạn gái, người yêu, cô ấy
かぞく
gia đình
ひとりで
một mình, tự mình
せんしゅう
tuần trước
こんしゅう
tuần này
らいしゅう
tuần sau
せんげつ
tháng trước
こんげつ
tháng này
らいげつ
tháng sau
きょねん
năm ngoái
ことし
năm nay
らいねん
năm sau
~がつ
~ tháng
なんがつ
tháng mấy
ついたち
ngày mồng 1
ふつか
ngày mồng 2, 2 ngày
みっか
ngày mồng 3, 3 ngày
よっか
ngày mồng 4, 4 ngày
いつか
ngày mồng 5, 5 ngày
むいか
ngày mồng 6, 6 ngày
なのか
ngày mồng 7, 7 ngày
ようか
ngày mồng 8, 8 ngày
ここのか
ngày mồng 9, 9 ngày
とおか
ngày mồng 10, 10 ngày
じゅうよっか
ngày 14, 14 ngày
にじゅうよっか
ngày 24, 24 ngày
~にち
ngày ~
なんにち
ngày mồng mấy, mấy ngày
いつ
khi nào
たんじょうび
ngày sinh nhật
ふつう
tàu chợ, tàu bình thường
きゅうこう
(tàu) tốc hành
とっきゅう
tàu tốc hành đặc biệt
つぎの
tiếp theo
どういたしまして
Không có chi!, không có gì, (dùng khi đáp lại lời cảm ơn, lời xin lỗi)