Level 46 Level 48
Level 47

Bài 47


39 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
あつまります
tập trung, tập hợp
ひとがあつまります
tập trung, tập hợp người
わかれます
chia, chia, chia nhỏ ra
ひとがわかれます
chia nhóm người ra
ながいきします
sống lâu, sống thọ
おと/こえがします
nghe thấy, có âm thanh, tiếng
あじがします
có vị
においがします
có mùi
かさをさします
che ô
ひどい
tồi tệ, xấu
こわい
sợ
てんきよほう
dự báo thời tiết
はっぴょう
phát biểu, báo cáo
じっけん
thực nghiệm, thí nghiệm
じんこう
dân số
におい
mùi
かがく
khoa học
いがく
y học
ぶんがく
văn học
パトカー
xe ô tô cảnh sát
きゅうきゅうしゃ
xe cấp cứu
さんせい
tán thành, đồng ý
はんたい
phản đối
だんせい
nam giới
じょせい
nữ giới
どうも
có vẻ như là, có vẻ là
~に よると
theo ~ thì, căn cứ vào ~ thì
こいびと
người yêu
こんやくします
đính hôn
あいて
đối tác, đối phương
しりあいます
gặp gỡ, gặp gỡ làm quen
へいきんじゅみょう
tuổi thọ trung bình
くらべます
so sánh
だんせいとくらべます
so sánh với nam giới
はかせ
tiến sĩ
のう
não
けしょうひん
mỹ phẩm
しらべ
điều tra, tìm hiểu
けしょうします
trang điểm