Level 45 Level 47
Level 46

Bài 46


32 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
やきます
nướng, rán
わたします
đưa cho, giao cho
かえって きます
về, trở lại
でます
xuất phát, chạy
バスが でます
xe buýt khởi hành
るす
vắng nhà
たくはいびん
dịch vụ chuyển đồ đến nhà
げんいん
nguyên nhân
ちゅうしゃ
tiêm
しょくよく
cảm giác muốn ăn, cảm giác ngon miệng
パンフレット
tờ rơi, tờ quảng cáo
ステレオ
stereo
~の ところ
quanh ~, xung quanh ~
ちょうど
vừa đúng
たったいま
vừa mới rồi
いま いいでしょうか。
Bây giờ tôi làm phiền anh có được không ạ?
ガスサービスセンター
trung tâm dịch vụ ga
ガスレンジ
bếp ga
ぐあい
trạng thái, tình hình
どちらさまでしょうか。
Ai đấy ạ?
むかいます
hướng đến, trên đường đến
おまたせしました。
Xin lỗi vì để anh chị phải đợi.
ちしき
tri thức, kiến thức
ほうこ
kho báu
てに はいります
lấy được, thu thập được
じょうほうがてにはいります
thu thập được thông tin
システム
hệ thống
キーワード
từ khóa
いちぶぶん
một bộ phận
にゅうりょくします
nhập
びょう
giây
ほんがでます
quyển sách được xuất bản