Level 41 Level 43
Level 42

Bài 42


49 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
つつみます
bọc, gói
わかします
đun sôi
まぜます
trộn, khuấy
けいさんします
tính toán, làm tính
あつい
dày
うすい
mỏng
べんごし
luật sư
おんがくか
nhạc sĩ
こどもたち
trẻ em
きょういく
giáo dục, việc học hành
れきし
lịch sử
ぶんか
văn hóa
しゃかい
xã hội
ほうりつ
pháp luật
せんそう
chiến tranh
へいわ
hòa bình
もくてき
mục đích
あんぜん「な」
an toàn
ろんぶん
luận văn, báo cáo học thuật
かんけい
quan hệ
ミキサー
máy trộn (mixer)
やかん
cái ấm nước
せんぬき
cái mở nắp chai
かんきり
cái mở đồ hộp
かんづめ
đồ hộp
ふろしき
tấm vải để gói đồ
そろばん
bàn tính
たいおんけい
máy đo nhiệt độ cơ thể
ざいりょう
nguyên liệu
いし
hòn đá, đá
ピラミッド
kim tự tháp
データ
số liệu, dữ liệu
ファイル
cái kẹp tài liệu
いっしょうけんめい
hết sức, chăm chỉ
なぜ
tại sao
こくれん
Liên hợp quốc
ローン
khoản vay trả góp, tiền vay trả góp
セット
bộ
カップラーメン
mì ăn liền đựng trong cốc
インスタントラーメン
mì ăn liền
あと
còn lại
なべ
cái chảo, cái nồi
どんぶり
cái bát
しょくひん
thực phẩm, đồ ăn
ちょうさ
việc điều tra, cuộc điều tra
また
thêm nữa
~のかわりに
thay ~, thay thế ~
どこででも
ở đâu cũng
いまでは
bây giờ thì