Level 35 Level 37
Level 36

Bài 36


51 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
とどきます I
được gửi đến, được chuyển đến
にもつがとどきます
hành lí được chuyển đến
でます
tham gia, tham dự
しあいにでます
tham gia trận đấu
ワープロをうちます
đánh máy chữ
ちょきんします
tiết kiệm tiền, để dành tiền
ふとります
béo lên, tăng cân
やせます
gầy đi, giảm cân
すぎます
quá, qua
7じをすぎます
quá 7 giờ
なれます
làm quen với
しゅうかんになれます
làm quen với tập quán
かたい
cứng
やわらかい
mềm
でんし~
điện tử
けいたい~
cầm tay
こうじょう
nhà máy, phân xưởng
けんこう
sức khỏe
けんどう
kiếm đạo
まいしゅう
hàng tuần
まいつき
hàng tháng
まいとし(まいねん)
hàng năm
やっと
cuối cùng thì
かなり
khá, tương đối
かならず
nhất định
ぜったいに
nhất định, tuyệt đối
じょうずに
giỏi khéo
できるだけ
cố gắng, trong khả năng có thể
このごろ
gần đây, dạo này
~ずつ
từng ~, ~ một
その ほうが~
cái đó ~ hơn, như thế ~ hơn
おきゃくさま
quý khách, khách hàng
とくべつ「な」
đặc biệt
して いらっしゃいます
đang làm (tôn kính ngữ của して います)
すいえい
bơi, môn bơi
~とか、とか~
~, ~ v.v
タンゴ
tăng gô
チャレンジします
thử, thử thách, dám làm
きもち
cảm giác, tâm trạng, tinh thần
のりもの
phương tiện đi lại
れきし
lịch sử
ーせいき
thế kỉ -
とおく
xa, ở xa
きしゃ
tàu hở chạy bằng hơi nước
きせん
thuyền chạy bằng hơi nước
おおぜいの~
nhiều (người)
はこびます
mang, chở, vận chuyển
とびます
bay
あんぜん「な」
an toàn
うちゅう
vũ trụ
ちきゅう
trái đất