Level 25 Level 27
Level 26

Bài 26


46 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
みます II
xem, nhìn, khám
さがします I
tìm kiếm
おくれます II
trễ (giờ)
まにあいます I
kịp (giờ)
つごうがいい
thuận lợi
つごうがわるい
không thuận lợi
きぶんがいい
tâm trạng thoải mái
きぶんがわるい
tâm trạng không thoải mái
しんぶんしゃ
tòa soạn báo
じゅうどう
judo
うんどうかい
đại hội thể thao
ばしょ
chỗ, địa điểm
ボランティア
việc từ thiện, tình nguyện
~べん
tiếng địa phương
こんど
lần này
ずいぶん
quá chừng, phần lớn
ちょくせつ
trực tiếp
いつでも
bất cứ lúc nào
どこでも
bất cứ đâu
だれでも
bất cứ ai
なんでも
bất cứ cái gì
こんな~
như thế này
そんな~
như thế đó
あんな~
như thế kia
かたづきます I
sắp xếp, dọn dẹp (hành lí)
ごみ
rác
ごみをだします
đổ rác
もえます II
đốt được
おきば
chỗ để,, chỗ đặt
よこ
bên cạnh
びん
cái chai
かん
cái lon
「お」ゆ
nước sôi, nước nóng
ガス
gas
~がいしゃ
công ti
れんらくします III
liên lạc
こまったなあ
phiền quá, gay quá
うちゅう
vũ trụ
こわい
sợ
うちゅうせん
phi thuyền
べつの
riêng biệt
うちゅうひこうし
phi hành gia
~さま
ngài ~
やります
làm
さんかします
tham dự
もうしこみます
đăng kí