Level 15 Level 17
Level 16

Bài 16


56 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
のります I
lên
でんしゃに のります
lên tàu điện
おります II
xuống
でんしゃを おります
xuống tàu điện
のりかえます II
đổi xe, chuyển xe
あびます II
tắm
シャワーを あびます
tắm vòi sen
いれます II
cho vào, bỏ vào
だします I
đưa ra, xuất ra
はいります I
vào
だいがくに はいります
vào đại học
やめます II
bỏ, ngừng thôi
かいしゃを やめます
bỏ việc
おします I
ấn, đẩy
わかい
trẻ
ながい
dài
みじかい
ngắn
あかるい
sáng sủa
くらい
tối tăm
せが たかい
cao (chỉ người)
あたまが いい
thông minh
からだ
thân thể
あたま
đầu
かみ
tóc
かお
khuôn mặt
mắt
みみ
tai
くち
miệng
răng
おなか
bụng
あし
chân
サービス
sự phục vụ
ジョギング
chạy bộ
シャワー
vòi hoa sen
みどり
màu xanh lục, cây cỏ
「お」 てら
chùa
じんじゃ
đền
りゅうがくせい
lưu học sinh
ーばん
thứ -
どうやって
làm thế nào
どの ~
~ nào
「いいえ、」 まだまだです
[Không] tôi vẫn cần cố gắng mà
おひきだしですか。
(Anh) rút tiền có phải ko?
まず
trước tiên
キャッシュカード
thẻ rút tiền
あんしょうばんごう
mã số, mật khẩu
つぎに
tiếp theo, kế tiếp
きんがく
số tiền
かくにん
xác nhận
ボタン
nút bấm
アジア
Châu Á
バンドン
Bandung (địa danh ở Indonesia)
ベラクルス
Veracruz (địa danh ở Mehico)
フランケン
Franken (địa danh ở Đức)
フェ
Huế
だいがくまえ
bến xe buýt trước trường đại học