Level 14 Level 16
Level 15

Bài 15


29 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
たちます I
đứng
すわります I
ngồi
つかいます I
dùng, sử dụng
おきます I
đặt, để xuống
つくります I
làm ra, chế tạo ra
うります I
bán
しります I
biết, hiểu biết
すみます I
sống, ở
けんきゅうします III
nghiên cứu
しっています
biết, hiểu biết
すんでいます
sống
おおさかに すんでいます
sống ở Osaka
しりょう
tài liệu
カタログ
catalo
じこくひょう
thời gian biểu
ふく
trang phục
せいひん
sản phẩm
ソフト
phần mềm
せんもん
chuyên môn
はいしゃ
bác sỹ nha khoa
とこや
hiệu cắt tóc
プレイガイド
hướng dẫn vui chơi, giải trí
どくしん
độc thân
とくに
đặc biệt là
おもいだします I
nhớ lại
ごかぞく
gia đình (của một người khác)
いらっしゃいます
có, ở (thể kính ngữ của います)
こうこう
trường trung học phổ thông
にほんばし
tên một phố ở Osaka