Level 9 Level 11
Level 10

Bài 10


47 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
います
tồn tại, có (người, động vật)
あります
tồn tại, có (đồ vật, cây cối)
いろいろ(な)
đa dạng, nhiều
おとこの ひと
người đàn ông
おんなの ひと
người phụ nữ
おとこの こ
bé trai
おんなの こ
bé gái
いぬ
con chó
ねこ
con mèo
き 
cây, gỗ
もの
đồ vật
フィルム
cuộn phim
でんち
cũ pin
はこ
cái hộp
スイッチ
công tắc điện
れいぞうこ
tủ lạnh
テーブル
cái bàn
ベッド
giường ngủ
たな
ngăn, kệ, giá
ドア
cửa ra vào
まど
cửa sổ
ポスト
hòm thư, thùng thư
ビル
tòa nhà
こうえん
công viên
きっさてん
quán giải khát
ほんや
hiệu sách
~や
hiệu~, cửa hàng ~
のりば
bến xe, điểm dừng
うえ
trên
した 
dưới
まえ
trước
うしろ
sau
みぎ
bên phải
ひだり
bên trái
なか 
trong, bên trong
そと
bên ngoài
となり
bên cạnh
ちかく
gần, gần vùng
あいだ
ở giữa
~や~「など」
và ~ và ~
いちばん~
~ thứ nhất
_だんめ
ngăn thứ ~
「どうも」すみません
cảm ơn
チリソース
tương ớt (chili sause)
スパイス コーナー
gia vị
ユニューヤ ストア
siêu thị Yunyuya
とうきょう デイズニーランド
Tokyo Disneyland