Level 8 Level 10
Level 9

! #2 Động Từ


67 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
sich kümmern
chăm lo
Karin kümmert sich um ihren Vater
Karin chăm lo cho người cha cô ấy
er lobt seinen Freund
anh ấy khen bạn anh ấy
schenken
tặng
Peter schenkt ihm ein Buch
Peter tặng anh ấy cuốn sách
Hans dankt mir für das Buch
Hans cám ơn về cuốn sách
legen
để
sich schämen
xấu hổ
sich freuen
vui mừng
sich verlieben
yêu say đắm
sich verloben
đính hôn
sich beeilen
khẩn trương
sich verirren
nhầm lẫn
sich entschliessen
quyết định
sich gedulden
kiên nhẫn
sich trauen
lòng tin
Ich traue mich nicht das zu tun
tôi không tin mình có thể làm điều ấy
anklagen
kêu ca
sich beschweren
phàn nàn
sich verletzen
tổn thương
achten
cẩn thận
ich achte auf mich
tôi chú ý đến mình
zweifeln
nghi ngờ
ich zweifle an mir
tôi nghi ngờ tôi
sich einigen
nhất trí
biegen
bẻ
heben
nâng lên
blasen
thổi phồng
fallen
rơi
stehlen
ăn cắp
fangen
bắt được
stossen
xô đẩy
hängen
treo
gebären
sinh đẻ
erlöschen
dập tắt
saufen
uống say
braten
chiên
brechen
bẻ gãy
brennen
cháy
empfangen
tiếp đón
empfehlen
khuyên nhủ
fliehen
chạy trốn
fliessen
chảy nước
fressen
ăn - động vật
geniessen
thưởng thức
giessen
đổ nước
greifen
chụp lấy
halten
dừng lại
kneifen
kẹp,thít chặt
kriechen
bò, trườn
leihen
vay mượn
meiden
tránh khỏi
reissen
xé rách
reiben
chà xát
riechen
ngửi thấy
sich scheiden
tách ra
scheinen (Licht)
chiếu sáng
schieben
đùn đẩy
schleichen
đi rón rén
schmeissen
quăng, ném
sich stechen
đâm ,chọc
stecken
cắm vào
streichen
vuốt ve
verlieren
làm mất
sich wagen
cân nhắc
wiegen
cân nặng
weisen (Die Richtung)
hướng dẫn,chỉ dẫn