Level 9 Level 11
Level 10

! Tính Từ


51 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
das Adjektiv
tính từ
lieb, nett
tốt
lustig
khôi hài
klein
nhỏ
groß, gross
cao
weich
mềm
hart
cứng
satt, voll
no nê
stark
khỏe
schwach
yếu
schnell
nhanh
langsam
chậm
jung
trẻ
alt
già, cũ
neu
mới
voll
đầy
leer
rỗng
hübsch
xinh
schön
đẹp
hässlich
xấu
intelligent
thông minh
dumm
ngu
kurz
ngắn, thấp
dick
to, đắt
dünn
mỏng
hell
sáng
dunkel
tối
gutaussehend
đẹp trai
teuer
đắt
billig
rẻ
weit
rộng
laut
ồn ào
leise
im lặng
nass
ưởt
trocken
khô
schwer
nặng
leicht, einfach
nhẹ
einfach
dễ
schwierig
khó
reich
giàu có
arm
nghèo
glücklich, fröhlich
vui
traurig
buồn
lecker
ngon quá
hungrig
đói
durstig
khát
anständig
biết điều
ehrlich
chân thật
deutlich
rõ ràng
formell
chính thức
fleissig
chăm chỉ