Level 8 Level 10
Level 9

Lesson 9: Electronics


12 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Disk
n, an object used to store digital information (đĩa (vi tính, thể thao, đĩa hát...))
Facilitate
v, to make easier (làm cho dễ dàng, thuận tiện)
Network
v. to connect; to broadcast; n, an interconnected group or system (n: mạng, mạng lưới; v: nối mạng; giữ mối quan hệ)
Popularity
n, the state of being widely admired, sought or accepted (tính đại chúng, phổ biến)
Process
v. to put through a series of actions or prescribed procedure; n, a series of operations or actions to bring about a result (n: quá trình, sự tiến triển; phương pháp, cách thức; v: xử lý, gia công)
Replace
v, to put back in a former place or position; to take the place of (thay thế)
Revolution
n, a sudden or momentous change in a situation; a single complete cycle (cuộc cách mạng, sự xoay vòng)
Sharp
adj, abrupt or acute; smart (sắc, bén, rõ rệt, sắc nét; thông minh, láu lỉnh)
Skill
n, developed ability (kỹ năng)
Software
n, the programs for a computer (phần mềm)
Store
v, to keep (v: chứa, đựng, tích trữ; n: cửa hàng, kho hàng)
Technically
adv, with specialized skill or knowledge (nói đến/nói về mặt kỹ thuật; một cách chuyên môn/nghiêm túc)