Level 4 Level 6
Level 5

Lesson 5: Conferences


12 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Accommodate
v. to fit, to provide with something needed (chứa; điều chỉnh, làm cho phù hợp)
Arrangement
n , the plan or organization (sự sắp xếp, sự sắp đặt)
Association
n, an organization of persons or groups having a common interest; a relationship or society (hội, đoàn thể; sự liên kết, liên hợp)
Attend
v, to go to, to pay attention to (tham dự, có mặt)
Get in touch
v, to make contact with (liên lạc với, giữ quan hệ với)
Hold
v, to accommodate; to conduct (tổ chức, tiến hành)
Location
n, a position or site (vị trí, khu đất, hiện trường)
Overcrowded
adj, too crowded (chật ních, đông nghịt)
Register
n. a record; v, to record (n: sổ, sổ sách; v: đăng ký, ghi vào sổ)
Select
v, to choose from a group; adj. specially chosen (chọn lọc, tuyển chọn)
Session
n, a meeting (buổi họp, kỳ họp, khóa học)
Take part in
v, to join or participate (tham gia, tham dự)