Level 46 Level 48
Level 47

Lesson 47: Dentist's Office


12 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Aware
adj., having knowledge (biết, nhận thấy, nhận thức thấy)
Catch up
v., to bring up to date (làm kịp, kịp thời gian)
Distraction
n., the act of being turned away from the focus (sự sao nhãng, rối trí; sự giải trí, trò tiêu khiển)
Encouragement
n., inspiration or support (khuyến khích, cổ vũ, động viên)
Evident
adj., easily seen or understood; obvious (rõ ràng, hiển nhiên)
Habit
n., a customary manner or practice (thói quen, tập quán)
Illuminate
v., to provide or brighten with light (chiếu sáng, soi sáng; giải thích rõ, làm sáng tỏ)
Irritate
v., to chafe or inflame, to bother (phát cáu, bực bội; (y học) làm tấy, làm rát)
Overview
n., a summary; a survey; a quick look (chung, tổng quan, tổng quát)
Position
n., the right or appropriate place (vị trí, tư thế; địa vị, chức vụ)
Regularly
adv., occurring at fixed intervals (đều đặn, thường xuyên; theo quy tắc)
Restore
v., to bring back to an original condition (phục hồi, khôi phục)