Level 37 Level 39
Level 38

Lesson 38: Trains


12 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Comprehensive
adj., covering broadly; inclusive (bao hàm, toàn diện)
Deluxe
adj., noticeably luxurious (xa xỉ, xa hoa; thuộc loại sang trọng/thượng hạng)
Directory
n., a book or collection of information or directions (danh bạ, danh bạ điện thoại; sách chỉ dẫn/hướng dẫn)
Duration
n., the time during which something lasts (khoảng thời gian (tồn tại một sự việc))
Entitle
v., to allow or qualify (cho phép làm cái gì, cho phép có cái gì)
Fare
n., the money paid for transportation (cước phí, tiền (vé) tàu xe)
Offset
v., to counterbalance (đền bù, bù đắp)
Operate
v., to perform a function (hoạt động)
Punctually
adv., promptly; on time (đúng giờ, không chậm trễ)
Relatively
adv., somewhat (tương đối, vừa phải; có quan hệ với, có liên quan)
Remainder
n., the part that is left; leftover (phần còn lại, chỗ còn lại; số dư)
Remote
adj., far away; not close to populated areas (xa xôi, xa xăm; xa cách, hẻo lánh, cách biệt)