Level 21 Level 23
Level 22

Lesson 22: Accounting


12 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Accounting
n. the recording and gathering of financial information for a company (công việc kế toán)
Accumulate
v. to gather, to collect (tích lũy, tích góp, gom góp)
Asset
n. something of value (tài sản, của cải)
Audit
n. a formal examination of financial records; v. to examine the financial records of a company (n: sự kiểm tra sổ sách, sự kiểm toán; v: kiểm toán)
Budget
n. a list of probable expenses and income for a given period; v. to plan for expenses (n: ngân sách, ngân quỹ; v: dự thảo ngân sách, ghi vào ngân sách)
Build up
v. to increase over time (gom lại, tích lại, xây dựng dần dần lên, ‹trở thành› lớn hơn, nhiều hơn)
Client
n. a customer (khách hàng)
Debt
n. something owed, as in money or goods (nợ, món nợ)
Outstanding
adj. Still due; not paid or settled (nổi bật, nổi tiếng; còn tồn (chưa g.quyết xong), chưa trả nợ)
Profitably
adv. advantageously(có lợi, có ích, sinh lãi, sinh lợi)
Reconcile
v. to make consistent (hòa giải, giảng hòa; chỉnh lý, điều hòa, làm cho phù hợp/nhất trí)
Turnover
n. the number of times a product is sold and replaced or an emloyee leaves and another employee is hired (doanh số, doanh thu; tốc độ quay vòng/luân chuyên (h.hóa, n.viên...))