Level 14 Level 16
Level 15

Lesson 15: Promotions, Pensions, and Awards


12 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Achievement
n. an accomplishment, a completed act (thành tích, thành tựu; sự đạt được,hoàn thành)
Contribute
v, to add to; to donate, to give (đóng góp, góp phần; gia tăng, cộng thêm)
Dedication
n, a commitment to something (sự cống hiến, hiến dâng, tận tâm, tận tụy)
Look forward to
v, to anticipate, to be eager for something to happen (mong đợi, mong chờ)
Look to
v, to depend on , to rely on (tin vào, trông cậy vào, mong đợi ở (ai))
Loyal
adj, faithful, believing in something or somebody (trung thành, trung nghĩa, trung kiên)
Merit
n, experience, high quality (giá trị (cao, tốt, tài giỏi); công lao, công trạng)
Obviously
adv, clearly, evidently (một cách rõ ràng, hiển nhiên)
Productive
adj, useful, getting a lot done (hữu ích (useful); có năng suất, có hiệu quả, sinh lợi cao)
Promote
v, to give someone a better job; to support, to make known (xúc tiến, đẩy mạnh, khuyến khích; đề xướng; thăng tiến, thăng chức)
Recognition
n, credit, praise for doing something well (sự công nhận, sự thừa nhận)
Value
v, to state the worth (đánh giá, định giá; chuộng, quý, coi trọng)