Level 12 Level 14
Level 13

Lesson 13: Hiring and Training


12 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Conduct
n. one's behavior; v, to hold, to take place, to behave (n: tư cách, cách cư xử; sự chỉ đạo, điều khiển; v: đối xử, cư xử; chỉ đạo, quản lý, hướng dẫn, tổ chức)
Generate
v, to create, to produce (sinh ra; tạo ra, phát ra)
Hire
n. an employee; v, to employ, to offer a job or position (thuê, mướn)
Keep up with
v, to stay equal with (theo kịp)
Look up to
v, to admire, to think highly of (tôn kính, kính trọng)
Mentor
n, a person who guides and instructs, a resource (người thầy (thông thái), người cố vấn (dày dạn kinh nghiệm))
On track
adj, on schedule; focused (tập trung vào - focused; đúng thời gian đã định - on schedule)
Reject
n. something that has been turned down; v, to turn down; to say no, to not accept (n: đồ thừa, phế phẩm; v: từ chối, loại bỏ)
Set up
adj: establish, arranged; v, to establish, to arrange (thành lập, dựng lên - establish; bố trí, sắp xếp - arrange)
Success
n, an accomplishment; reaching a goal (‹sự/người› thành công, thành đạt,)
Training
n, the preparation or education for a specific job (‹sự› rèn luyện, tập luyện, huấn luyện, dạy dỗ, đào tạo)
Update
v, to make current; n. the latest information (n: thông tin mới nhất; v: cập nhật; hiện đại hóa)