Level 9 Level 11
Level 10

Lesson 10: Correspondence


12 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Assemble
v, to put together; to bring together (tập hợp, tụ tập; (kỹ thuật) lắp ráp)
Beforehand
adv, in advance, in anticipation (sẵn, có sẵn, trước)
Complication
n. difficaulty, complex situation (sự phức tạp, sự rắc rối)
Courier
n, a , a messenger, an official delivery person (tin tức; người đưa tin, người đưa thư)
Express
adj, fast and direct (nhanh, hỏa tốc, tốc hành)
Fold
v. to bend paper (v: gấp, khoanh lại; n: nếp gấp)
Layout
n, a format; the organization of material on a page ( sự/cách/sơ đồ bố trí, sắp đặt, trình bày)
Mention
v, to refer to; n, something said or written (đề cập đến, nói đến, đề xuất)
Petition
n, a formal, written request; v, to make a formal request (lời thỉnh cầu, kiến nghị)
Proof
v, to look for errors; n. evidence (n: bằng chứng, chứng cớ; v: thử thách, kiểm tra (có lỗi hay không))
Register
v. to record, to track; n. a record (n: sổ, sổ sách, công-tơ; v: đăng ký, ghi vào sổ, chỉ thị)
Revise
v, to rewrite (đọc lại, xem lại, duyệt lại, sửa lại (bản in thử, đạo luật...))